Luu Giang Construction Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 水性聚合物涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XâY DựNG LưU GIANG
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$5.5K
出口金额
—
最近进口
2025-12-08
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316340820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGE1494C |
| 成立日期 | 2020-06-23 |
| 联系地址 | 872/26/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG LƯU GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 872/26/5 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 1811 - In ấn 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84393882122 |
| 邮箱 | luugiangcons@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 78b5ac0af7e1733379b57d3d0299d96c | 1 | $5.5K |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 50-300升容器 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $299 |
| 2025-12-08 | 塑料管件 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $53 |
| 2025-12-08 | 其他不锈钢板 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $459 |
| 2025-12-08 | 其他钢铁链 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $69 |
| 2025-12-08 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $616 |
| 2025-12-08 | 其他车辆 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $111 |
| 2025-12-08 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $672 |
| 2025-12-08 | 水性聚合物涂料 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $57 |
| 2025-12-08 | 其他车辆 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $431 |
| 2025-12-08 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $704 |