CTD Equipment & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHệ CTD
23
进口笔数
0
出口笔数
$646.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108662827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9K4E5H9 |
| 成立日期 | 2019-03-22 |
| 联系地址 | ĐG 53 Vị trí X3, Khu Thiện, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CTD |
| 企业英文名称 | CTD TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | ĐG 53 Vị trí X3, Khu Thiện, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84902008111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 20 | $605.7K |
| 土耳其 | 2 | $40.5K |
| 新加坡 | 1 | $300 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Sources Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $556.9K | 其他测量仪器、其他电视摄像机 |
| SENTINEL SECURITY SYSTEM LLC | 中国香港 | 8 | $74.6K | 分析仪器、其他电视摄像机 |
| IFORCE Technology, LLC | 美国 | 1 | $12.4K | 带马达手动工具 |
| Sentinel Security System, LLC | 美国 | 2 | $1.6K | 光学望远镜、分析仪器 |
| Armas Elektronik San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $550 | 车用照明信号装置、车辆音响信号器 |
| Aquila Nova Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $300 | 光学望远镜、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 分析仪器 | AQUILA NOVA PRIVATE LTD | 新加坡 | $300 |
| 2025-12-11 | 带马达手动工具 | IFORCE Technology, LLC | 美国 | $12.4K |
| 2025-12-02 | 其他电视摄像机 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 美国 | $133.9K |
| 2025-11-24 | 其他电视摄像机 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 美国 | $72.0K |
| 2025-11-03 | 其他电视摄像机 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 美国 | $72.0K |
| 2025-06-27 | 分析仪器 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 美国 | $19.2K |
| 2025-03-14 | 诊断试剂 | ARMAS ELEKTRONIK SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $550 |
| 2024-12-27 | 分析仪器 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 土耳其 | $39.9K |
| 2024-12-25 | 分析仪器 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 美国 | $10.8K |
| 2024-12-20 | 分析仪器 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 美国 | $36.6K |