BAO LONG CNC CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BảO LONG CNC
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$83.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-10
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110012745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH7WCXAY |
| 成立日期 | 2022-05-27 |
| 联系地址 | Số nhà 3, ngách 27, ngõ 575, phố Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO LONG CNC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 3, ngách 27, ngõ 575, phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0325188243 |
| 邮箱 | dkimoanh1903@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5.67亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $83.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | 10 | $83.3K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 可互换钻具 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $72 |
| 2025-12-10 | 可互换钻具 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $72 |
| 2025-12-10 | 可互换钻具 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $72 |
| 2025-12-10 | 可互换钻具 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $96 |
| 2025-12-10 | 可互换钻具 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $72 |
| 2025-12-10 | 螺纹加工工具 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $388 |
| 2025-12-10 | 可互换钻具 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $72 |
| 2025-12-10 | 其他机器刀具 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $894 |
| 2025-12-10 | 可互换钻具 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $72 |
| 2025-12-10 | 其他机器刀具 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $4.7K |