Nhan Long MF Synthetic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TổNG HợP MF NHâN LONG
4
进口笔数
3
出口笔数
$16.1K
进口金额
$4.8K
出口金额
2024-10-15
最近进口
2026-05-20
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315646830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDW14VER |
| 成立日期 | 2019-04-24 |
| 联系地址 | 31/18/1 và 31/16 Công Trường Chợ Nguyễn Văn Trỗi Đường Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP MF NHÂN LONG |
| 企业英文名称 | NHAN LONG MF SYNTHETIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842835100047 |
| 邮箱 | nhanlongmf@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 853670 | 光纤连接器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 1 | $12.1K |
| 新加坡 | 1 | $2.4K |
| 中国 | 2 | $1.0K |
| 斯威士兰 | 1 | $341 |
| 捷克 | 1 | $211 |
| 美国 | 1 | $124 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tarana Wireless Inc. | 墨西哥 | 2 | $13.4K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Envisionware Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $2.4K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Celiveo Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $360 | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.1K | 大功率晶体管、氢 |
| CONG TY TNHH ON SEMICONDUCTOR VIET NAM (3600692936) | 越南 | 1 | $660 | 存储单元、已录制光碟 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-15 | 带接头绝缘电线 | TARANA WIRELESS, INC. | 捷克 | $99 |
| 2024-10-15 | 带接头绝缘电线 | TARANA WIRELESS, INC. | 捷克 | $112 |
| 2023-09-08 | 贱金属配件 | TARANA WIRELESS, INC. | 中国 | $30 |
| 2023-09-08 | 静止变流器 | TARANA WIRELESS, INC. | 中国 | $60 |
| 2023-09-08 | 通信设备 | TARANA WIRELESS, INC. | 墨西哥 | $10.3K |
| 2023-09-08 | 带接头绝缘电线 | TARANA WIRELESS, INC. | 斯威士兰 | $27 |
| 2023-09-08 | 通信设备 | TARANA WIRELESS, INC. | 墨西哥 | $1.8K |
| 2023-09-08 | 光纤连接器 | TARANA WIRELESS, INC. | 美国 | $124 |
| 2023-09-08 | 静止变流器 | TARANA WIRELESS, INC. | 中国 | $243 |
| 2023-09-08 | 高压电涌抑制器 | TARANA WIRELESS, INC. | 中国 | $180 |