Viet Thuan Manufacture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT VIệT THUậN
2
进口笔数
29
出口笔数
$1.6K
进口金额
$373.9K
出口金额
2023-05-22
最近进口
2023-06-29
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702807174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMEA3KQ7 |
| 成立日期 | 2019-09-09 |
| 联系地址 | Thửa đất số 485, Tờ bản đồ số 07, Khu phố Bình Hòa 2, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VIỆT THUẬN |
| 企业英文名称 | VIET THUAN MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 485, Tờ bản đồ số 07, Khu phố Bình Hòa 2, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0908081653 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580190 | 其他簇绒织物 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 29 | $373.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rong Xing Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 其他簇绒织物 |
| Shanghai Xiangshang Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 泵及压缩机零件、台球配件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linon Home Decor Products, Inc. | 美国 | 18 | $215.1K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | 6 | $78.3K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Meridian Furniture Inc. | 美国 | 3 | $50.6K | 非办公金属家具、其他木家具 |
| First Rate Furniture Best Master Furniture | 美国 | 1 | $15.3K | 软垫木座椅 |
| Condor Mfg Ltd | 美国 | 1 | $14.5K | 软垫木座椅、卧室木家具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-22 | 染色合成经编织物 | SHANGHAI XIANGSHANG CO LTD | 中国 | $50 |
| 2023-02-27 | 其他簇绒织物 | RONG XING TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-29 | 木制座椅 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | $3.0K |
| 2023-06-29 | 木制座椅 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | $2.9K |
| 2023-06-29 | 木制座椅 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | $3.1K |
| 2023-06-29 | 木制座椅 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | $2.8K |
| 2023-06-29 | 钢铁螺钉螺栓 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | $0 |
| 2023-06-20 | 钢铁螺钉螺栓 | LINON HOME DECOR PRODUCTS INC | 美国 | $0 |
| 2023-06-20 | 木制座椅 | LINON HOME DECOR PRODUCTS INC | 美国 | $3.5K |
| 2023-06-20 | 木制座椅 | LINON HOME DECOR PRODUCTS INC | 美国 | $545 |
| 2023-06-20 | 木制座椅零件 | LINON HOME DECOR PRODUCTS INC | 美国 | $0 |
| 2023-06-20 | 木制座椅 | LINON HOME DECOR PRODUCTS,INC. | 美国 | $1.5K |