Minh Anh Water Filter Device Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thiết Bị Lọc Nước Minh Anh
29
进口笔数
0
出口笔数
$1.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106664314 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKDG6QFW |
| 成立日期 | 2014-10-15 |
| 联系地址 | Số 114, Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ LỌC NƯỚC MINH ANH |
| 企业英文名称 | MINH ANH WATER FILTER DEVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà Times Tower – HACC1 Complex, 35 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84904227453 |
| 邮箱 | ceo@minhanhwater.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 810890 | 其他钛制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 6 | $725.0K |
| 日本 | 5 | $140.7K |
| 中国 | 18 | $137.8K |
| 韩国 | 2 | $30.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Akvatorya Ltd. | 俄罗斯 | 6 | $725.3K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Osg Watertech Co., Ltd. | 日本 | 2 | $62.7K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Maxell Asia Ltd. | 日本 | 1 | $52.0K | 锂原电池、其他原电池 |
| Xi'an KIG Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.0K | 其他镁制品、其他钛制品 |
| AM ENG Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $30.7K | 非瓦楞折叠盒、自粘塑料片 |
| MAXELL ASIA LTD | 中国香港 | 1 | $25.9K | 锂原电池、二氧化锰电池 |
| Wenzhou Runxin Mfg Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.6K | 阀门龙头、过滤净化器零件 |
| Foshan Xinfu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.6K | 燃气热水器、其他风扇 |
| SZ HYX Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.0K | 水净化机械 |
| Shanghai CM Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.4K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 水净化机械 | AKVATORYA, LTD | 俄罗斯 | $621 |
| 2026-02-27 | 过滤净化器零件 | AKVATORYA, LTD | 俄罗斯 | $842 |
| 2026-02-27 | 水净化机械 | AKVATORYA, LTD | 俄罗斯 | $27.8K |
| 2026-02-27 | 过滤净化器零件 | AKVATORYA, LTD | 俄罗斯 | $18.5K |
| 2026-02-27 | 水净化机械 | AKVATORYA, LTD | 俄罗斯 | $13.6K |
| 2026-02-27 | 过滤净化器零件 | AKVATORYA, LTD | 俄罗斯 | $94 |
| 2026-02-27 | 水净化机械 | AKVATORYA, LTD | 俄罗斯 | $10.0K |
| 2026-02-27 | 过滤净化器零件 | AKVATORYA, LTD | 俄罗斯 | $3.6K |
| 2026-02-27 | 过滤净化器零件 | AKVATORYA, LTD | 俄罗斯 | $338 |
| 2026-02-27 | 过滤净化器零件 | AKVATORYA, LTD | 俄罗斯 | $35 |