Giga Tek Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 工业机器人
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIGA TEK
15
进口笔数
1
出口笔数
$150.3K
进口金额
$16.5K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2024-02-28
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109999291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMH08JBM |
| 成立日期 | 2022-05-17 |
| 联系地址 | Lô B3.1, Khu đô thị Thanh Hà, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIGA TEK |
| 企业英文名称 | GIGA TEK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0984943676 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847950 | 工业机器人 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842420 | 喷枪 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850520 | 电磁装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842420 | 喷枪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $121.8K |
| 德国 | 3 | $13.8K |
| 中国台湾 | 4 | $13.1K |
| 新加坡 | 2 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $16.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Delta Electronics International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $106.8K | 20W以下固定电阻器、其他电感器 |
| SHA YANG YE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $14.5K | 750W以下直流电机、37.5瓦以下电机 |
| f8d96aec0f44392dabc17973a5456aab | 3 | $13.8K | ||
| DA SHIANG TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国台湾 | 4 | $13.1K | 功能机器零件、机床零件附件 |
| Intact Pacific International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.4K | 其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Dongguan YHD Supply Chain Management Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $384 | 其他测量仪器 |
| VISCOTEC ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $272 | 泵零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEOJIN VINA COMPANY LTD | 越南 | 1 | $16.5K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 喷雾机零件 | Viscotec Asia Pte. Ltd. | 德国 | $900 |
| 2025-11-25 | 37.5瓦以下电机 | SHA YANG YE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2025-10-17 | 工业机器人 | Delta Electronics International (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $45.0K |
| 2025-10-01 | 其他测量仪器 | Dongguan YHD Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $384 |
| 2025-08-25 | 工业机器人 | Delta Electronics International (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $28.5K |
| 2025-07-11 | 电磁装置 | Delta Electronics International (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $78 |
| 2025-05-12 | 其他风扇 | Intact Pacific International Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.4K |
| 2025-05-06 | 喷雾机零件 | Viscotec Asia Pte. Ltd. | 德国 | $1.8K |
| 2025-02-10 | 工业机器人 | Delta Electronics International (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $33.3K |
| 2024-12-31 | 机床零件附件 | DA SHIANG TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国台湾 | $1.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-28 | 喷枪 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $8.2K |
| 2024-02-28 | 喷枪 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $8.2K |