Seung Plastic Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI SEUNG PLASTIC
2
进口笔数
0
出口笔数
$14.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110531892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXV6Q4QW |
| 成立日期 | 2023-11-06 |
| 联系地址 | Thôn Đại Đồng, Xã Đại Mạch, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SEUNG PLASTIC |
| 企业英文名称 | SEUNG PLASTIC PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đại Đồng, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | 0972850454 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $14.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Liyi Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| HANGZHOU BAITENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 1 | $3.7K | 光学分光仪、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-22 | 其他测量仪器 | DONGGUAN LIYI ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-12-22 | 其他测量仪器 | DONGGUAN LIYI ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-12-22 | 分析仪器 | HANGZHOU BAITENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-12-22 | 其他测量仪器 | HANGZHOU BAITENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-12-22 | 其他测量仪器 | DONGGUAN LIYI ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.8K |