Green Charging Station Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREEN CHARGING STATION
4
进口笔数
0
出口笔数
$45.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110242925 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5K52W8W |
| 成立日期 | 2023-02-07 |
| 联系地址 | Số 15, ngõ 2, phố Nguyễn Chánh, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREEN CHARGING STATION |
| 企业英文名称 | GREEN CHARGING STATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15, ngõ 2, phố Nguyễn Chánh, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84946914999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $45.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Ruiteng Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.0K | 带接头绝缘电线、塑料卷轴 |
| Besen International Group Ltd. | 中国 | 2 | $12.0K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| Besen International Group Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 静止变流器 | BESEN INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $462 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | BESEN INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | BESEN INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | BESEN INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $698 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | BESEN INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $698 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | BESEN INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | BESEN INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | BESEN INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $462 |
| 2026-04-22 | 静止变流器 | ZHONGSHAN RUITENG ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-22 | 静止变流器 | ZHONGSHAN RUITENG ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $9.3K |