VIETNAM HMD TECHNOLOGY COMPANY
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
27
进口笔数
0
出口笔数
$37.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314091537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3H363TA |
| 成立日期 | 2016-11-01 |
| 联系地址 | Phòng 24.04, Tầng 24 - Tháp A, Tòa nhà Viettel Complex, số 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HMD MOBILE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HMD MOBILE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12 - Tháp A2, Tòa nhà Viettel, 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842822002082 |
| 邮箱 | qiong.zhou@hmdglobal.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820770 | 铣削工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820900 | 未装配硬质合金工具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 27 | $37.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HPMT INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 18 | $29.2K | 铣削工具、可互换钻具 |
| CSB PRECISION ENGINEERING (M) S | 马来西亚 | 9 | $8.0K | 过滤净化器零件、其他工业用纺织品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 铣削工具 | HPMT INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $642 |
| 2025-11-17 | 可互换工具 | HPMT INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $6.0K |
| 2025-11-06 | 可互换钻具 | HPMT INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2025-11-06 | 可互换工具 | HPMT INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $707 |
| 2025-10-21 | 铣削工具 | HPMT INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $2.8K |
| 2025-09-30 | 过滤净化器零件 | CSB PRECISION ENGINEERING (M) S | 马来西亚 | $90 |
| 2025-09-30 | 过滤净化器零件 | CSB PRECISION ENGINEERING (M) S | 马来西亚 | $406 |
| 2025-09-30 | 过滤净化器零件 | CSB PRECISION ENGINEERING (M) S | 马来西亚 | $104 |
| 2025-09-30 | 可互换工具 | HPMT INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $465 |
| 2025-09-30 | 过滤净化器零件 | CSB PRECISION ENGINEERING (M) S | 马来西亚 | $214 |