An Da Foods Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM AN Đà
16
进口笔数
0
出口笔数
$743.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-26
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316877534 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG95N08P |
| 成立日期 | 2021-05-27 |
| 联系地址 | 67/66 Nguyễn Thị Tú, khu phố 3, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM AN ĐÀ |
| 企业英文名称 | AN DA FOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 67/66 Nguyễn Thị Tú, khu phố 3, Phường Bình Hưng Hòa B(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02837263038 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 8 | $357.6K |
| 美国 | 6 | $312.4K |
| 波兰 | 1 | $37.4K |
| 挪威 | 1 | $35.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intervision Foods | 美国 | 1 | $204.2K | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
| Seara Meat B.V. | 巴西 | 2 | $135.5K | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| Seara Alimentos Ltda. | 巴西 | 3 | $125.3K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Venturace Ltd. | 美国 | 5 | $108.2K | 冷冻鸡肉块、肉粉粒 |
| Seara Meats B.V. | 巴西 | 3 | $96.7K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Paula Fish Slawomir Gojdz Sp. J. | 波兰 | 1 | $37.4K | 冻鲱鱼、冷冻鱼杂碎 |
| Noridane Foods A | 挪威 | 1 | $35.8K | 冷冻牛杂、冻去骨牛肉 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-26 | 冷冻鸡肉块 | SEARA MEATS BV. | 巴西 | $28.0K |
| 2023-04-20 | 冷冻鸡肉块 | INTERVISION FOODS | 美国 | $204.2K |
| 2023-04-05 | 冷冻鸡肉块 | SEARA MEATS BV. | 巴西 | $44.0K |
| 2023-03-11 | 冷冻鸡肉块 | VENTURACE LTD | 美国 | $21.7K |
| 2023-03-04 | 其他冷冻猪肉 | SEARA MEAT B V | 巴西 | $59.9K |
| 2023-02-24 | 冷冻鸡肉块 | VENTURACE LTD | 美国 | $21.7K |
| 2023-02-24 | 冷冻鸡肉块 | VENTURACE LTD | 美国 | $21.7K |
| 2023-02-24 | 冷冻鸡肉块 | VENTURACE LTD | 美国 | $21.6K |
| 2023-02-22 | 冷冻鸡肉块 | VENTURACE LTD | 美国 | $21.5K |
| 2023-02-18 | 冷冻鱼杂碎 | NORIDANE FOODS A | 挪威 | $35.8K |