THD Vietnam Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 162 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ THD VIệT NAM
162
进口笔数
0
出口笔数
$5.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108726848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9C3QXGW |
| 成立日期 | 2019-05-06 |
| 联系地址 | DV05 - LK92 Khu đất dịch vụ Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THD VIET NAM SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | DV05 - LK92 Khu đất dịch vụ Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 151499 | 其他植物油 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 161 | $5.01M |
| 波兰 | 5 | $23.7K |
| 中国 | 7 | $13.0K |
| 韩国 | 5 | $5.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HJ Corp. Inc. | 日本 | 19 | $1.08M | 婴幼儿食品、卫生用品 |
| Anber Inc. | 日本 | 33 | $1.03M | 混合调味料、制备面食 |
| Fostar Co., Ltd. | 越南 | 23 | $576.9K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Juntaku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 14 | $517.8K | 卫生用品、婴幼儿食品 |
| Sun's International Trading Co., Ltd. | 日本 | 16 | $440.2K | 婴幼儿食品、卫生用品 |
| Hirashita Co., Ltd. | 日本 | 15 | $406.5K | 卫生用品、婴幼儿食品 |
| Momofuku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 8 | $205.0K | 零售清洁粉剂、混合调味料 |
| JUNTAKU SHOJI CORP | 日本 | 4 | $182.1K | 零售清洁粉剂、婴幼儿食品 |
| TN Trading Co., Ltd. | 日本 | 9 | $140.5K | 制备面食、零售清洁粉剂 |
| Y.S. Japan Co., Ltd. | 日本 | 9 | $132.4K | 混合调味料、零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 卫生用品 | HJ CORP INC. | 日本 | $3.2K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | HJ CORP INC. | 日本 | $4.8K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | HJ CORP INC. | 日本 | $8.0K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | HJ CORP INC. | 日本 | $4.8K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | HJ CORP INC. | 日本 | $11.7K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | HJ CORP INC. | 日本 | $11.7K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | HJ CORP INC. | 日本 | $3.2K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | HJ CORP INC. | 日本 | $8.0K |
| 2026-04-14 | 零售清洁粉剂 | Sun's International Trading Co., Ltd. | 日本 | $3.8K |
| 2026-04-14 | 零售清洁粉剂 | Sun's International Trading Co., Ltd. | 日本 | $15.4K |