Deco Vietnam Automation Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 激光机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Tự ĐộNG HOá DECO VIệT NAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$866.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110589010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYDGN4HY |
| 成立日期 | 2024-01-03 |
| 联系地址 | Thôn Nhuệ, Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ DECO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DECO VIETNAM AUTOMATION EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Nhuệ, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 电话 | 0961645486 |
| 邮箱 | tudonghoadecovietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842820 | 气动升降机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846693 | 机床零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $865.8K |
| 中国台湾 | 1 | $294 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Full Vigor Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 10 | $660.3K | 其他塑料制品、其他木工机床 |
| United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | 3 | $166.4K | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| ETERNAL PROSPERITY SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国香港 | 1 | $39.4K | 激光机床、其他制冷设备 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-15 | 激光机床 | ETERNAL PROSPERITY SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $32.6K |
| 2026-05-15 | 其他气泵 | ETERNAL PROSPERITY SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-05-15 | 机床零件 | ETERNAL PROSPERITY SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-05-15 | 电力控制板 | ETERNAL PROSPERITY SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $704 |
| 2026-05-15 | 可互换工具 | ETERNAL PROSPERITY SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $732 |
| 2026-05-15 | 其他制冷设备 | ETERNAL PROSPERITY SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $648 |
| 2026-04-08 | 其他制冷设备 | Full Vigor Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-08 | 激光机床 | Full Vigor Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $66.5K |
| 2026-04-08 | 其他制冷设备 | Full Vigor Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-08 | 其他自动控制仪 | Full Vigor Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |