Laser Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 258 笔 · 主营 激光机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí LASER
258
进口笔数
3
出口笔数
$10.07M
进口金额
$6.3K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-01-15
最近出口
22
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314172539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTWRG3UP |
| 成立日期 | 2016-12-27 |
| 联系地址 | 350/18 Lê Văn Quới, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ LASER |
| 企业英文名称 | LASER MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 350/18 Lê Văn Quới, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84914999397 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 846693 | 机床零件 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 258 | $10.07M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $6.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Itech Machinery Co., Ltd. | 中国 | 122 | $6.96M | 激光机床、其他气泵 |
| Zhongrong Supply Chain (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $451.0K | 机床零件、非二极管激光器 |
| Maanshan Hudong Heavy Industry Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $411.9K | 数控金属折弯机、激光机床 |
| Shandong Kelbei Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 10 | $405.5K | 激光机床、其他气泵 |
| Jinan Itech Machinery Co., Ltd. | 中国 | 9 | $384.1K | 激光机床、非二极管激光器 |
| Qingdao Century Heinda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 56 | $377.0K | 机床零件、未装配光学元件 |
| Shenzhen Lianhetaisheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 7 | $347.1K | 其他塑料制品、其他木工机床 |
| Jinan Itech Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 5 | $195.5K | 激光机床、其他气泵 |
| Shandong Hongniu Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $174.3K | 激光机床、其他焊接机 |
| Nanjing Aurora Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $40.8K | 机床零件、未装配光学元件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Century Heinda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 非二极管激光器、机床零件 |
| GW Shanghai Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.0K | 焊接机零件、非二极管激光器 |
近期贸易明细
进口(共 258)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 激光机床 | JINAN ITECH MACHINERY CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-27 | 激光机床 | JINAN ITECH MACHINERY CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-04-27 | 激光机床 | JINAN ITECH MACHINERY CO LTD | 中国 | $28.6K |
| 2026-04-27 | 激光机床 | JINAN ITECH MACHINERY CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-04-27 | 激光机床 | JINAN ITECH MACHINERY CO LTD | 中国 | $25.5K |
| 2026-04-27 | 激光机床 | JINAN ITECH MACHINERY CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-27 | 药芯焊丝 | JINAN ITECH MACHINERY CO LTD | 中国 | $531 |
| 2026-04-27 | 激光机床 | JINAN ITECH MACHINERY CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-27 | 激光机床 | JINAN ITECH MACHINERY CO LTD | 中国 | $25.5K |
| 2026-04-27 | 其他气泵 | JINAN ITECH MACHINERY CO LTD | 中国 | $12.7K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-15 | 非二极管激光器 | QINGDAO CENTURY HEINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-08-26 | 焊接机零件 | GWSHANGHAILASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $500 |
| 2023-04-17 | 1kVA以下变压器 | GWSHANGHAILASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $500 |