Laser Mechanical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 278 笔 · 主营 激光机床

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí LASER

278
进口笔数
3
出口笔数
$11.12M
进口金额
$6.3K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2024-01-15
最近出口
21
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.11M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $156.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $226.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $99.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $179.2K · 7 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-02进口 $124.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $257.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $278.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $328.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $141.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $55.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $194.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $179.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $148.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $202.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $266.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $63.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $368.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $521.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $409.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $446.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $195.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $443.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $292.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $430.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $324.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $494.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $477.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $337.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $566.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.11M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $675.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $373.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $156.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $226.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $99.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $179.2K · 7 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-02进口 $124.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $257.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $278.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $328.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $141.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $55.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $194.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $179.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $148.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $202.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $266.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $63.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $368.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $521.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $409.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $446.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $195.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $443.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $292.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $430.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $324.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $494.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $477.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $337.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $566.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.11M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $675.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $373.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314172539
企查查编码QVNTWRG3UP
成立日期2016-12-27
联系地址350/18 Lê Văn Quới, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ LASER
企业英文名称LASER MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址350/18 Lê Văn Quới, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+84914999397
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845611激光机床
846693机床零件
900290其他光学元件
853710电力控制板
841869其他制冷设备
841480其他气泵
901320非二极管激光器
851590焊接机零件
854442带接头绝缘电线
831120药芯焊丝

出口

HS 编码产品
8504311kVA以下变压器
851590焊接机零件
901320非二极管激光器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国278$11.12M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$6.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinan Itech Machinery Co., Ltd.中国140$8.08M激光机床、其他气泵
Maanshan Hudong Heavy Industry Machinery Mfg. Co., Ltd.中国10$568.0K数控金属折弯机、激光机床
Zhongrong Supply Chain (Shandong) Co., Ltd.中国13$451.0K机床零件、非二极管激光器
Shandong Kelbei Automation Equipment Co., Ltd.中国11$446.0K激光机床、其他气泵
Qingdao Century Heinda Import & Export Co., Ltd.中国61$409.0K机床零件、未装配光学元件
Shenzhen Lianhetaisheng Supply Chain Management Co., Ltd.中国7$347.1K其他塑料制品、其他木工机床
Jinan Itech Machinery Co., Ltd.加拿大5$195.5K激光机床、其他气泵
Shandong Hongniu Laser Equipment Co., Ltd.中国5$174.3K激光机床、其他焊接机
Nanjing Aurora Laser Technology Co., Ltd.中国11$44.8K机床零件、未装配光学元件
GW Shanghai Laser Technology Co., Ltd.中国5$29.0K机床零件、非二极管激光器

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Century Heinda Import & Export Co., Ltd.中国1$5.3K非二极管激光器、机床零件
GW Shanghai Laser Technology Co., Ltd.中国2$1.0K非二极管激光器、焊接机零件

近期贸易明细

进口(共 278)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29金属加工机刀Nanjing Aurora Laser Technology Co., Ltd.中国$4.0K
2026-06-27机床零件Qingdao Century Heinda Import & Export Co., Ltd.中国$144
2026-06-27焊接机零件Jinan Itech Machinery Co., Ltd.中国$13.3K
2026-06-27机床零件Qingdao Century Heinda Import & Export Co., Ltd.中国$155
2026-06-27机床零件Qingdao Century Heinda Import & Export Co., Ltd.中国$85
2026-06-27机床零件Qingdao Century Heinda Import & Export Co., Ltd.中国$1.8K
2026-06-27单相交流电机Qingdao Century Heinda Import & Export Co., Ltd.中国$410
2026-06-27其他光学元件Qingdao Century Heinda Import & Export Co., Ltd.中国$235
2026-06-27电力控制板Qingdao Century Heinda Import & Export Co., Ltd.中国$2.0K
2026-06-27机床零件Qingdao Century Heinda Import & Export Co., Ltd.中国$200

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-15非二极管激光器Qingdao Century Heinda Import & Export Co., Ltd.中国$5.3K
2023-08-26焊接机零件GWSHANGHAILASER TECHNOLOGY CO LTD中国$500
2023-04-171kVA以下变压器GWSHANGHAILASER TECHNOLOGY CO LTD中国$500

相关企业 · 同类产品

Laser Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →