Boloni Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ BOLONI
- 邮箱15
22
进口笔数
85
出口笔数
$320.2K
进口金额
$763.5K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-03-14
最近出口
5
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109773230 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75S1472 |
| 成立日期 | 2021-10-12 |
| 联系地址 | Số 601 Quang Trung, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ BOLONI |
| 企业英文名称 | BOLONI TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 601 Quang Trung, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | +84972865933 |
| 邮箱 | 1185333111@qq.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 681513 | 矿物制品 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $320.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 85 | $763.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leiso Lighting (HK) Tech. Ltd. | 中国 | 7 | $178.0K | 卧室木家具、金属框架软垫椅 |
| Dongguan Kleines Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $80.5K | 非办公金属家具、软垫木座椅 |
| Leiso Lighting (Dongguan) Tech Ltd. | 中国 | 7 | $47.6K | 矿物制品、非办公金属家具 |
| Guangxi Yisuda International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Guangxi Yuecheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RQ Technology Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $222.7K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Boviet Hai Duong Solar Energy Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $110.6K | 氮、半导体制造设备 |
| Meiko Longcheer Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $75.9K | 多层陶瓷电容、其他电子IC |
| Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd. | 越南 | 5 | $71.0K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $55.6K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| HQ Telecom Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $45.9K | 其他电视摄像机、10公斤以下便携电脑 |
| Shunsin Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $40.4K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Transimage Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Steelwell Industrial Hardware (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.0K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.8K | 处理器及控制器、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 金属办公家具 | DONGGUAN KLEINES IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $296 |
| 2026-04-16 | 可调转椅 | DONGGUAN KLEINES IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $616 |
| 2026-04-16 | 非办公金属家具 | DONGGUAN KLEINES IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $63 |
| 2026-04-16 | 可调转椅 | DONGGUAN KLEINES IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-16 | 金属框架软垫椅 | DONGGUAN KLEINES IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 金属框架软垫椅 | DONGGUAN KLEINES IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-16 | 金属办公家具 | DONGGUAN KLEINES IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $296 |
| 2026-04-16 | 卧室木家具 | DONGGUAN KLEINES IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $64 |
| 2026-04-16 | 非办公金属家具 | DONGGUAN KLEINES IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-16 | 非办公金属家具 | DONGGUAN KLEINES IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.2K |
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 可调转椅 | RQ TECHNOLOGY ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $522 |
| 2026-03-14 | 木制办公家具 | RQ TECHNOLOGY ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-03-14 | 金属框架软垫椅 | RQ TECHNOLOGY ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-03-14 | 木制办公家具 | RQ TECHNOLOGY ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $238 |
| 2026-03-13 | 木制办公家具 | RQ TECHNOLOGY ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $238 |
| 2026-03-13 | 木制办公家具 | RQ TECHNOLOGY ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-03-13 | 可调转椅 | RQ TECHNOLOGY ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $522 |
| 2026-03-13 | 金属框架软垫椅 | RQ TECHNOLOGY ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-03-10 | 木制办公家具 | MEIKO LONGCHEER ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-03-10 | 木制办公家具 | MEIKO LONGCHEER ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $138 |