Viet Nam Woods Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WOODS VIệT NAM
2
进口笔数
27
出口笔数
$61.6K
进口金额
$968.7K
出口金额
2025-12-25
最近进口
2026-06-12
最近出口
2
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500609499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHCQA8ES |
| 成立日期 | 2018-07-20 |
| 联系地址 | Tổ 4, Phường Hùng Vương, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WOODS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM WOODS COMPANY LIMITTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 4, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành, nghề có điều kiện Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0129 - Trồng cây lâu năm khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 0336640568 |
| 邮箱 | congtytnhhwoodsvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $61.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 21 | $703.0K |
| 美国 | 3 | $158.0K |
| 罗马尼亚 | 2 | $88.5K |
| 中国香港 | 1 | $19.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.8K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Linyi Duoyuan Wood Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.8K | 其他薄木板、其他胶粘剂 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VI Ply Industries | 印度 | 13 | $451.6K | 其他针叶木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Ecowood Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $173.1K | 针叶木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| MUSTARD SEED FOREST INC. | 美国 | 3 | $158.0K | 薄硬木胶合板、非针叶木胶合板 |
| Roofi Matcon S.R.L. | 罗马尼亚 | 2 | $88.5K | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| Mega Doors & Ply Private Ltd. | 印度 | 1 | $31.5K | 其他针叶木胶合板、热带木胶合板 |
| VB GLOBAL CORP LTD | 中国香港 | 1 | $19.3K | 热带木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Orient Distributors | 印度 | 1 | $16.5K | 其他针叶木胶合板、热带木胶合板 |
| Yeti Impex Trading LLP | 印度 | 1 | $15.9K | 热带木胶合板、薄硬木胶合板 |
| VISHAL PLY | 印度 | 1 | $14.4K | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 其他薄木板 | Linyi Duoyuan Wood Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2025-12-25 | 其他薄木板 | LINYI DUOYUAN WOOD CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2025-12-25 | 其他薄木板 | Linyi Duoyuan Wood Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2024-11-30 | 木工机床刀片 | GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $40 |
| 2024-11-30 | 其他木工机床 | GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $31.8K |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 薄硬木胶合板 | VB GLOBAL CORP LTD | 中国香港 | $19.3K |
| 2026-04-09 | 热带木胶合板 | Roofi Matcon S.R.L. | 罗马尼亚 | $35.4K |
| 2026-02-12 | 热带木胶合板 | Roofi Matcon S.R.L. | 罗马尼亚 | $53.1K |
| 2025-08-20 | 薄硬木胶合板 | MUSTARD SEED FOREST INC. | 美国 | $26.3K |
| 2025-08-16 | 薄硬木胶合板 | MUSTARD SEED FOREST INC. | 美国 | $52.7K |
| 2025-07-17 | 薄硬木胶合板 | MUSTARD SEED FOREST INC. | 美国 | $79.0K |
| 2025-01-23 | 热带木胶合板 | Mega Doors & Ply Private Ltd. | 印度 | $26.1K |
| 2025-01-23 | 热带木胶合板 | VI PLY INDUSTRIES | 印度 | $43.1K |
| 2025-01-23 | 热带木胶合板 | Mega Doors & Ply Private Ltd. | 印度 | $5.3K |
| 2025-01-22 | 热带木胶合板 | Orient Distributors | 印度 | $16.5K |