Viet Nam Woods Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 热带木胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH WOODS  VIệT NAM

2
进口笔数
27
出口笔数
$61.6K
进口金额
$968.7K
出口金额
2025-12-25
最近进口
2026-06-12
最近出口
2
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $220.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.8K · 1 笔出口 $75.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $135.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $220.6K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.8K · 1 笔出口 $75.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $135.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $220.6K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号2500609499
企查查编码QVNHCQA8ES
成立日期2018-07-20
联系地址Tổ 4, Phường Hùng Vương, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WOODS VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM WOODS COMPANY LIMITTED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 4, Phường Phúc Yên, Phú Thọ
经营范围Đối với những ngành, nghề có điều kiện Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0129 - Trồng cây lâu năm khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话0336640568
邮箱congtytnhhwoodsvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440890其他薄木板
820820木工机床刀片
846599其他木工机床

出口

HS 编码产品
441231热带木胶合板
441233薄硬木胶合板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$61.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度21$703.0K
美国3$158.0K
罗马尼亚2$88.5K
中国香港1$19.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd.中国1$31.8K其他薄木板、其他木工机床
Linyi Duoyuan Wood Co., Ltd.中国1$29.8K其他薄木板、其他胶粘剂

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VI Ply Industries印度13$451.6K其他针叶木胶合板、薄硬木胶合板
Ecowood Exports Pvt. Ltd.印度4$173.1K针叶木胶合板、非针叶木薄胶合板
MUSTARD SEED FOREST INC.美国3$158.0K薄硬木胶合板、非针叶木胶合板
Roofi Matcon S.R.L.罗马尼亚2$88.5K其他热带胶合板、热带木胶合板
Mega Doors & Ply Private Ltd.印度1$31.5K其他针叶木胶合板、热带木胶合板
VB GLOBAL CORP LTD中国香港1$19.3K热带木胶合板、薄硬木胶合板
Orient Distributors印度1$16.5K其他针叶木胶合板、热带木胶合板
Yeti Impex Trading LLP印度1$15.9K热带木胶合板、薄硬木胶合板
VISHAL PLY印度1$14.4K其他热带胶合板、热带木胶合板

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-25其他薄木板Linyi Duoyuan Wood Co., Ltd.中国$3.6K
2025-12-25其他薄木板LINYI DUOYUAN WOOD CO LTD中国$20.8K
2025-12-25其他薄木板Linyi Duoyuan Wood Co., Ltd.中国$5.3K
2024-11-30木工机床刀片GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$40
2024-11-30其他木工机床GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$31.8K

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12薄硬木胶合板VB GLOBAL CORP LTD中国香港$19.3K
2026-04-09热带木胶合板Roofi Matcon S.R.L.罗马尼亚$35.4K
2026-02-12热带木胶合板Roofi Matcon S.R.L.罗马尼亚$53.1K
2025-08-20薄硬木胶合板MUSTARD SEED FOREST INC.美国$26.3K
2025-08-16薄硬木胶合板MUSTARD SEED FOREST INC.美国$52.7K
2025-07-17薄硬木胶合板MUSTARD SEED FOREST INC.美国$79.0K
2025-01-23热带木胶合板Mega Doors & Ply Private Ltd.印度$26.1K
2025-01-23热带木胶合板VI PLY INDUSTRIES印度$43.1K
2025-01-23热带木胶合板Mega Doors & Ply Private Ltd.印度$5.3K
2025-01-22热带木胶合板Orient Distributors印度$16.5K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Woods Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →