Truong Thang International Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 未磨肉桂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK NôNG SảN AN KHANG

0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$989.7K
出口金额
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $196.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $196.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $98.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $110.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $136.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $105.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $196.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $98.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $110.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $136.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $105.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0108829057
企查查编码QVNM3A8S49
成立日期2019-07-18
联系地址Số 2 ngõ 18 đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK NÔNG SẢN AN KHANG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà số 7 Ngách 40/4 TDP Ngọc Trục, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+84888885962
邮箱info.ankhangjsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
090611未磨肉桂
090619其他肉桂花
080111干椰子
090961未碾磨香料籽

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度15$507.3K
越南7$335.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SRO印度6$241.9K其他肉桂花、带壳杏仁
Twin Star Spices LLP越南3$170.9K未磨肉桂、未碾磨香料籽
Manas Multinational印度3$93.4K其他肉桂花、未碾磨香料籽
Excel Foods印度1$75.8K食品机械零件、整丁香
MFG OVERSEAS PRIVATE LIMITED印度2$70.8K其他肉桂花、整丁香
Amijaraa Overseas印度2$67.3K未磨肉桂、其他肉桂花
9019bb957a86b217a3e41729be1c1cf71$55.0K
M.N. Enterprises印度1$35.4K其他天然树脂、其他肉桂花
Jaimini Impex印度1$35.0K非种用大豆、干鹰嘴豆
Jaimini Impex越南1$33.8K其他肉桂花、未碾磨香料籽

近期贸易明细

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25未磨肉桂MFG OVERSEAS PRIVATE LIMITED印度$35.7K
2026-04-03干椰子AL-AMEEN FOR FOOD INDUSTRIES CO LTD$29.9K
2026-04-03未磨肉桂SRO (INDIA)$39.5K
2026-02-05未磨肉桂SRO (INDIA)$42.4K
2026-01-16未磨肉桂MFG OVERSEAS PRIVATE LIMITED印度$35.1K
2026-01-08未磨肉桂SRO (INDIA)$35.5K
2025-12-23未磨肉桂AMIJARAA OVERSEAS印度$31.9K
2025-12-19未磨肉桂MANAS MULTINATIONNAL印度$32.4K
2025-11-24未磨肉桂MANAS MULTINATIONAL印度$32.4K
2025-10-31未磨肉桂SRO (INDIA)印度$39.8K

相关企业 · 同类产品

Truong Thang International Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →