Truong Thang International Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 未磨肉桂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK NôNG SảN AN KHANG
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$989.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108829057 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM3A8S49 |
| 成立日期 | 2019-07-18 |
| 联系地址 | Số 2 ngõ 18 đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK NÔNG SẢN AN KHANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 7 Ngách 40/4 TDP Ngọc Trục, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84888885962 |
| 邮箱 | info.ankhangjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 080111 | 干椰子 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 15 | $507.3K |
| 越南 | 7 | $335.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SRO | 印度 | 6 | $241.9K | 其他肉桂花、带壳杏仁 |
| Twin Star Spices LLP | 越南 | 3 | $170.9K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| Manas Multinational | 印度 | 3 | $93.4K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Excel Foods | 印度 | 1 | $75.8K | 食品机械零件、整丁香 |
| MFG OVERSEAS PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $70.8K | 其他肉桂花、整丁香 |
| Amijaraa Overseas | 印度 | 2 | $67.3K | 未磨肉桂、其他肉桂花 |
| 9019bb957a86b217a3e41729be1c1cf7 | 1 | $55.0K | ||
| M.N. Enterprises | 印度 | 1 | $35.4K | 其他天然树脂、其他肉桂花 |
| Jaimini Impex | 印度 | 1 | $35.0K | 非种用大豆、干鹰嘴豆 |
| Jaimini Impex | 越南 | 1 | $33.8K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 未磨肉桂 | MFG OVERSEAS PRIVATE LIMITED | 印度 | $35.7K |
| 2026-04-03 | 干椰子 | AL-AMEEN FOR FOOD INDUSTRIES CO LTD | — | $29.9K |
| 2026-04-03 | 未磨肉桂 | SRO (INDIA) | — | $39.5K |
| 2026-02-05 | 未磨肉桂 | SRO (INDIA) | — | $42.4K |
| 2026-01-16 | 未磨肉桂 | MFG OVERSEAS PRIVATE LIMITED | 印度 | $35.1K |
| 2026-01-08 | 未磨肉桂 | SRO (INDIA) | — | $35.5K |
| 2025-12-23 | 未磨肉桂 | AMIJARAA OVERSEAS | 印度 | $31.9K |
| 2025-12-19 | 未磨肉桂 | MANAS MULTINATIONNAL | 印度 | $32.4K |
| 2025-11-24 | 未磨肉桂 | MANAS MULTINATIONAL | 印度 | $32.4K |
| 2025-10-31 | 未磨肉桂 | SRO (INDIA) | 印度 | $39.8K |