TH Pharma Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC TH PHARMA
- Facebook1
13
进口笔数
0
出口笔数
$192.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801275521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP1GA4AK |
| 成立日期 | 2009-02-12 |
| 联系地址 | Lô 04, khu công nghiệp Tây Bắc Ga, Phường Đông Thọ, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA |
| 企业英文名称 | TH PHARMA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 04, khu công nghiệp Tây Bắc Ga, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84373727133 |
| 邮箱 | thanhhoapharma@gmail.com |
| 传真 | 0373727133 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $143.7K |
| 西班牙 | 4 | $43.8K |
| 土耳其 | 1 | $4.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Zhengchuan Pharmaceutical Packaging Co., Ltd. | 中国 | 3 | $71.4K | 贱金属盖、玻璃容器 |
| Euromed S.A. | 西班牙 | 4 | $43.8K | 其他植物提取物、药用植物 |
| Kaili Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.4K | 灌装封口机、包装机械 |
| Jiangyin City Xuan Tai Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.8K | 灌装封口机、混合机 |
| Ningbo Jietian Imports & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.1K | 注塑机、非注塑模具 |
| Bionorm Natural Products Production & Marketing Co. | 土耳其 | 1 | $4.6K | 其他植物提取物 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他离心机 | KAILI TECHNOLOGY (ZHEJIANG) CO., LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-28 | 其他离心机 | KAILI TECHNOLOGY (ZHEJIANG) CO., LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-03-24 | 灌装封口机 | KAILI TECHNOLOGY (ZHEJIANG) CO., LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-02-25 | 功能机器零件 | NINGBO JIETIAN IMPORTS EXPORT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-02-25 | 功能机器零件 | NINGBO JIETIAN IMPORTS EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-31 | 其他植物提取物 | BIONORM NATURAL PRODUCTS PRODUCTION & MARKETING CO | 土耳其 | $4.6K |
| 2025-11-18 | 其他植物提取物 | EUROMED SA | 西班牙 | $14.6K |
| 2025-11-14 | 功能机器零件 | NINGBO JIETIAN IMPORTS EXPORT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-11-14 | 功能机器零件 | NINGBO JIETIAN IMPORTS EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-11-14 | 功能机器零件 | NINGBO JIETIAN IMPORTS EXPORT CO LTD | 中国 | $3.5K |