TPP Cushion Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他寝具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT TPP CUSHION
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$37.8K
出口金额
—
最近进口
2025-12-04
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313958739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND5A2V42 |
| 成立日期 | 2016-08-10 |
| 联系地址 | 980/41 đường Tân Kỳ Tân Quý, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TPP CUSHION |
| 企业英文名称 | TPP CUSHION PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 980/41 đường Tân Kỳ Tân Quý, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84988601064 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940490 | 其他寝具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 南非 | 2 | $37.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Patio Warehouse (Pty) Ltd | 南非 | 2 | $37.8K | 其他寝具 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 其他寝具 | PATIO WAREHOUSE (PTY) LTD | 南非 | $499 |
| 2025-12-04 | 其他寝具 | PATIO WAREHOUSE (PTY) LTD | 南非 | $295 |
| 2025-12-04 | 其他寝具 | PATIO WAREHOUSE (PTY) LTD | 南非 | $760 |
| 2025-12-04 | 其他寝具 | PATIO WAREHOUSE (PTY) LTD | 南非 | $590 |
| 2025-12-04 | 其他寝具 | Patio Warehouse (Pty) Ltd | 南非 | $286 |
| 2025-12-04 | 其他寝具 | Patio Warehouse (Pty) Ltd | 南非 | $626 |
| 2025-12-04 | 其他寝具 | Patio Warehouse (Pty) Ltd | 南非 | $349 |
| 2025-12-04 | 其他寝具 | Patio Warehouse (Pty) Ltd | 南非 | $749 |
| 2025-12-04 | 其他寝具 | PATIO WAREHOUSE (PTY) LTD | 南非 | $295 |
| 2025-12-04 | 其他寝具 | PATIO WAREHOUSE (PTY) LTD | 南非 | $349 |