HUY KHANG TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Huy Khang
8
进口笔数
0
出口笔数
$27.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310084458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQPX31C0 |
| 成立日期 | 2010-06-16 |
| 联系地址 | 102/26 Thống Nhất, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HUY KHANG |
| 企业英文名称 | Huy Khang Trading company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 102/26 Thống Nhất, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 电话 | +84913981180 |
| 邮箱 | huytran@hktpolishing.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $23.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $3.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO BEILUN PURUI POLISHING PRODUCTS CO LTD | 中国 | 7 | $23.6K | 其他工业用纺织品、其他钢铁制品 |
| POLYSHINE PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $3.8K | 木器上光剂、氧化铝 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 手工工具零件 | NINGBO BEILUN PURUI POLISHING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $65 |
| 2026-01-08 | 其他工业用纺织品 | NINGBO BEILUN PURUI POLISHING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-08 | 研磨粉/粒 | NINGBO BEILUN PURUI POLISHING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-07-18 | 研磨粉/粒 | NINGBO BEILUN PURUI POLISHING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-07-18 | 手工工具零件 | NINGBO BEILUN PURUI POLISHING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $65 |
| 2025-07-18 | 其他工业用纺织品 | NINGBO BEILUN PURUI POLISHING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $715 |
| 2025-03-21 | 手工工具零件 | NINGBO BEILUN PURUI POLISHING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-03-21 | 手工工具零件 | NINGBO BEILUN PURUI POLISHING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-03-21 | 研磨粉/粒 | NINGBO BEILUN PURUI POLISHING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-12-28 | 研磨粉/粒 | NINGBO BEILUN PURUI POLISHING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $900 |