TGPCB Electronic Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 517 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐIệN Tử TGPCB
517
进口笔数
0
出口笔数
$715.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-04
最近进口
—
最近出口
72
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316272507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN40FAPXX |
| 成立日期 | 2020-05-15 |
| 联系地址 | 17/5Y Tổ 163, Ấp Đông, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ TGPCB |
| 企业英文名称 | TGPCB ELECTRONIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 305/5W Tam Đông 2, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | +84964243466 |
| 邮箱 | congkhanh542@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854141 | LED发光二极管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 389 | $249.4K |
| 马来西亚 | 199 | $84.3K |
| 中国台湾 | 216 | $76.7K |
| 挪威 | 6 | $61.1K |
| 菲律宾 | 167 | $56.8K |
| 泰国 | 161 | $33.8K |
| 日本 | 175 | $31.4K |
| 美国 | 93 | $26.3K |
| 韩国 | 67 | $26.0K |
| 英国 | 30 | $20.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Digi-Key Electronics | 美国 | 99 | $255.1K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| Arrow Electronics, Inc. | 美国 | 114 | $62.0K | 其他电子IC、非LED二极管 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 50 | $52.8K | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
| Texas Instruments Asia Ltd. | 新加坡 | 17 | $26.3K | 其他电子IC、大功率晶体管 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 50 | $18.6K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | 17 | $16.6K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Texas Instruments Asia Ltd. | 中国 | 26 | $14.0K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| TEXAS INSTRUMENTS ASIA LIMITED | 31 | $2.8K | 其他电子IC、处理器及控制器 | |
| Arrow Electronics, Inc. | 荷兰 | 13 | $2.5K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | 16 | $1.1K | 多层陶瓷电容、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 517)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-04 | 1W以下晶体管 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $0 |
| 2024-03-01 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $43 |
| 2024-03-01 | 其他钎焊机 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $12 |
| 2024-02-28 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $97 |
| 2024-02-20 | 8471机器零件 | MICROCHIP TECHNOLOGY IRELAND LTD | 中国 | $76 |
| 2024-02-20 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $7 |
| 2024-02-20 | 其他钎焊机 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $8 |
| 2024-02-20 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $35 |
| 2024-02-20 | 其他钎焊机 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $8 |
| 2024-02-01 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $4 |