Southern Automatic Mechanical Engineering Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT Cơ KHí Tự ĐộNG MIềN NAM
1
进口笔数
53
出口笔数
$2.9K
进口金额
$6.65M
出口金额
2025-06-19
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317145269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6QGEPTD |
| 成立日期 | 2022-01-28 |
| 联系地址 | 37 Nguyễn Thị Nhung, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CƠ KHÍ TỰ ĐỘNG MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN AUTOMATIC MECHANICAL ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 37 Nguyễn Thị Nhung, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84888922686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850660 | 空气锌电池 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $6.58M |
| 希腊 | 2 | $52.5K |
| 美国 | 3 | $7.2K |
| 巴西 | 4 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai FMZ Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 静止变流器、电力控制板 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Yincheng Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $2.90M | 电力控制板、电器装置零件 |
| Shenzhen AimiQu Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $2.44M | 电力控制板、电器装置零件 |
| Hubei Lianxiang Smart Control Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $461.4K | 静止变流器、电器装置零件 |
| Wuhan Junheng Industrial & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $352.5K | 电力控制板、电器装置零件 |
| SHANGHAI FALPLUTE INSTRUMENTS CO., LTD | 中国 | 1 | $186.9K | 电气装置零件 |
| FUZHOU DASHENG ELECTRIC CO.,LTD | 中国 | 1 | $117.8K | 电气装置零件 |
| Yueqing Junyi Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.4K | 电力控制板、电气装置零件 |
| Valouka Aggelou Bros O.E. | 希腊 | 2 | $52.5K | 电力控制板、电器装置零件 |
| Hunan Lincan Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.4K | 静止变流器、变压器零件 |
| Supercontrol Industrial Automation Ltd. | 巴西 | 4 | $5.3K | 电力控制板、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-19 | 电力控制板 | SHANGHAI FMZ INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.9K |
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 电气装置零件 | CHONGQING YINCHEN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-22 | 电器装置零件 | SHENZHEN AIMIQU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $149.4K |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | SHENZHEN AIMIQU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $61.9K |
| 2026-04-22 | 电气装置零件 | SHENZHEN AIMIQU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $102.2K |
| 2026-04-22 | 电器装置零件 | SHENZHEN AIMIQU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $19.8K |
| 2026-04-22 | 电气装置零件 | SHENZHEN AIMIQU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $60.1K |
| 2026-04-22 | 电气装置零件 | SHENZHEN AIMIQU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $57.5K |
| 2026-04-22 | 电气装置零件 | SHENZHEN AIMIQU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-22 | 电器装置零件 | SHENZHEN AIMIQU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-04-22 | 电气装置零件 | SHENZHEN AIMIQU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $37.1K |