Xin Ming Xing Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 695 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XIN MING XING VIệT NAM
20
进口笔数
695
出口笔数
$1.03M
进口金额
$4.49M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202054953 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9BDUA2G |
| 成立日期 | 2020-11-06 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Ninh Hải (tại nhà ông Vũ Hoàng), Phường Anh Dũng, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XIN MING XING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | XIN MING XING VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 709 đường Phạm Văn Đồng (đường 353 cũ), Phường Dương Kinh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0984670007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.03M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 695 | $4.48M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kasion International Logistics (HK) Ltd. | 中国 | 20 | $1.03M | 其他风扇、其他未硫化橡胶 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Autel Robotics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 125 | $1.61M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Vietnam Advance Film Material Co., Ltd. | 越南 | 136 | $1.05M | 木托盘、其他纸制品 |
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 100 | $514.8K | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
| Canadian Solar Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 105 | $409.6K | 木托盘、非针叶木细木工板 |
| Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 94 | $330.5K | 其他塑料制品、传动轴及曲柄 |
| Hengyu Electric Vehicle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $170.9K | 车身零件、汽车座椅零件 |
| Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd. | 越南 | 14 | $110.8K | 烧碱溶液、过氧化氢 |
| Longhorn Energreen Solutions (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 45 | $99.2K | 瓦楞纸箱、非玻塑灯具零件 |
| Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd. | 越南 | 13 | $92.5K | 其他化学制剂、电子用掺杂元素 |
| Daimay Vietnam Auto Parts Co., Ltd. | 越南 | 22 | $47.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | KASION INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $568 |
| 2026-04-28 | 铜合金管件 | KASION INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $425 |
| 2026-04-28 | 铜合金管件 | KASION INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $425 |
| 2026-04-28 | 铜合金管件 | KASION INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $425 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | KASION INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $568 |
| 2026-04-28 | 铜合金管件 | KASION INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $425 |
| 2026-04-27 | 合成纤维帐篷 | KASION INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $568 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | KASION INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $84 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | KASION INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $171 |
| 2026-04-27 | 非液体温度计 | KASION INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $284 |
出口(共 695)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 固态存储设备 | AUTEL ROBOTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $88.4K |
| 2026-04-23 | 固态存储设备 | AUTEL ROBOTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $88.4K |
| 2026-04-22 | 手工锤 | VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-22 | 其他陶瓷制品 | VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-22 | 其他金属锁 | VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD | 越南 | $56 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-22 | 气动直线发动机 | VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 自动数据处理输入输出单元 | VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD | 越南 | $144 |
| 2026-04-22 | 螺纹螺母 | VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD | 越南 | $555 |
| 2026-04-22 | 轴承座 | VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD | 越南 | $31 |