Kovitech Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 热泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kovitech
- Facebook1
46
进口笔数
0
出口笔数
$829.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106552709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF2VU756 |
| 成立日期 | 2014-05-26 |
| 联系地址 | Số 8, ngách 175/27, ngõ 175, phố Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KOVITECH |
| 企业英文名称 | KOVITECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngách 175/27, ngõ 175, phố Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842462536300 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841861 | 热泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 711620 | 宝石制品 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 250840 | 其他粘土 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 20 | $464.2K |
| 中国 | 21 | $283.1K |
| 西班牙 | 3 | $30.8K |
| 德国 | 1 | $28.9K |
| 匈牙利 | 1 | $9.6K |
| 日本 | 1 | $6.7K |
| 意大利 | 1 | $5.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M21 Metal | 韩国 | 16 | $368.0K | 其他泵和提升机、其他制冷设备 |
| Solareast Heat Pump | 中国 | 2 | $107.7K | 热泵 |
| Guangzhou LiaoYe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $80.4K | 电池收音机、非弓弦乐器 |
| Oxus Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $71.5K | 治疗呼吸装置、气体发生器 |
| Power World Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $42.9K | 热泵、制冷设备零件 |
| 0c01c358767df14bb63fb42328af392d | 2 | $42.7K | ||
| WDT-Werner Dosiertechnik GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $28.9K | 其他功能机器、非农用喷雾器具 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $20.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Transtones Decorating Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.2K | 其他建筑石料、宝石制品 |
| CHONGQING HUIQUAN INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | 1 | $8.0K | 计量液体泵 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 计量液体泵 | CHONGQING HUIQUAN INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $8.0K |
| 2026-01-19 | 其他泵和提升机 | M21 Metal | 韩国 | $7.6K |
| 2025-11-28 | 宝石制品 | XIAMEN TINA STONE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-11-28 | 宝石制品 | XIAMEN TINA STONE CO LTD | 中国 | $860 |
| 2025-08-13 | 宝石制品 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $262 |
| 2025-08-13 | 宝石制品 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-08-13 | 宝石制品 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $47 |
| 2025-08-13 | 宝石制品 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $19 |
| 2025-07-31 | 其他制冷设备 | M21 Metal | 韩国 | $44.0K |
| 2025-07-24 | 水净化机械 | KITZ CORP ORATION | 日本 | $6.6K |