Kovitech Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 热泵

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kovitech

46
进口笔数
0
出口笔数
$829.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $185.0K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $112.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $77.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $127.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $38.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $39.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $54.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $185.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $112.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $77.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $127.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $38.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $39.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $54.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $185.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106552709
企查查编码QVNF2VU756
成立日期2014-05-26
联系地址Số 8, ngách 175/27, ngõ 175, phố Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KOVITECH
企业英文名称KOVITECH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 8, ngách 175/27, ngõ 175, phố Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+842462536300
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841861热泵
841381其他泵和提升机
853710电力控制板
841869其他制冷设备
711620宝石制品
851680电热电阻器
392690其他塑料制品
901920治疗呼吸装置
250840其他粘土
680299其他建筑石料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国20$464.2K
中国21$283.1K
西班牙3$30.8K
德国1$28.9K
匈牙利1$9.6K
日本1$6.7K
意大利1$5.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
M21 Metal韩国16$368.0K其他泵和提升机、其他制冷设备
Solareast Heat Pump中国2$107.7K热泵
Guangzhou LiaoYe Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$80.4K电池收音机、非弓弦乐器
Oxus Co., Ltd.韩国2$71.5K治疗呼吸装置、气体发生器
Power World Machinery Equipment Co., Ltd.中国4$42.9K热泵、制冷设备零件
0c01c358767df14bb63fb42328af392d2$42.7K
WDT-Werner Dosiertechnik GmbH & Co. KG德国1$28.9K其他功能机器、非农用喷雾器具
Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd.中国4$20.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Guangzhou Transtones Decorating Materials Co., Ltd.中国2$11.2K其他建筑石料、宝石制品
CHONGQING HUIQUAN INDUSTRIAL CO., LTD.中国1$8.0K计量液体泵

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-23计量液体泵CHONGQING HUIQUAN INDUSTRIAL CO., LTD.中国$8.0K
2026-01-19其他泵和提升机M21 Metal韩国$7.6K
2025-11-28宝石制品XIAMEN TINA STONE CO LTD中国$2.3K
2025-11-28宝石制品XIAMEN TINA STONE CO LTD中国$860
2025-08-13宝石制品SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$262
2025-08-13宝石制品SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$3.1K
2025-08-13宝石制品SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$47
2025-08-13宝石制品SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$19
2025-07-31其他制冷设备M21 Metal韩国$44.0K
2025-07-24水净化机械KITZ CORP ORATION日本$6.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kovitech Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →