Fortuna Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT DịCH Vụ THIêN PHú
5
进口笔数
1
出口笔数
$2.17M
进口金额
$529.0K
出口金额
2024-06-17
最近进口
2024-01-16
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302180655 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH6QTKDT |
| 成立日期 | 2000-12-29 |
| 联系地址 | 702 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT DỊCH VỤ THIÊN PHÚ |
| 企业英文名称 | FORTUNA INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 702 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | 0837272125 |
| 传真 | 0838977051 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,690亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720854 | 热轧钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $2.17M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $529.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fire Steel Ltd. | 越南 | 2 | $1.60M | 10mm以上热轧钢卷、热轧钢卷 |
| 937353299dd16a8259b8361f53cde432 | 1 | $390.6K | ||
| Jiangyin Zongcheng Steel Co., Ltd. | 越南 | 1 | $107.7K | 镀锌钢板 |
| SIMCO HOLDINGS LIMITED | 1 | $75.2K | 镀锌合金钢板、其他合金钢平板轧材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chip Mong Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $529.0K | 塑料家用制品、10mm以上热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-17 | 镀锌钢板 | JIANGYIN ZONG CHENG STEEL CO LTD | 中国 | $92.6K |
| 2024-06-17 | 镀锌钢板 | JIANGYIN ZONG CHENG STEEL CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2024-04-16 | 热轧钢卷 | SIMCO HOLDINGS LIMITED | 中国 | $75.2K |
| 2024-01-23 | 热轧钢卷 | AIR TRADE (HONG KONG) LTD | 中国 | $91.8K |
| 2024-01-23 | 10mm以上热轧钢卷 | AIR TRADE (HONG KONG) LTD | 中国 | $69.1K |
| 2024-01-23 | 热轧钢卷 | AIR TRADE (HONG KONG) LTD | 中国 | $68.7K |
| 2024-01-23 | 热轧钢卷 | AIR TRADE (HONG KONG) LTD | 中国 | $69.0K |
| 2024-01-23 | 热轧钢卷 | AIR TRADE (HONG KONG) LTD | 中国 | $92.1K |
| 2023-12-29 | 热轧钢卷 | FIRE STEEL LTD | 中国 | $220.0K |
| 2023-12-29 | 热轧钢卷 | FIRE STEEL LTD | 中国 | $176.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-16 | 热轧钢板 | CHIP MONG TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $45.2K |
| 2024-01-16 | 热轧钢板 | CHIP MONG TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $118.6K |
| 2024-01-16 | 10毫米以上热轧钢板 | CHIP MONG TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $51.0K |
| 2024-01-16 | 热轧钢板 | CHIP MONG TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $102.3K |
| 2024-01-16 | 热轧钢板 | CHIP MONG TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $161.1K |
| 2024-01-16 | 热轧钢板 | CHIP MONG TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $50.8K |