BCM Industrial Mfg. & Investment JSC

越南出口商 · 出口 225 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và SảN XUấT CôNG NGHIệP BCM

0
进口笔数
225
出口笔数
$0
进口金额
$4.96M
出口金额
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $676.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $105.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $86.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $94.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $126.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $148.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $156.1K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $104.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $92.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $136.6K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $676.1K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $117.1K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $188.9K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $144.9K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $113.7K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $162.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $187.6K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $506.7K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $113.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.6K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $132.0K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $130.4K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $125.1K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $139.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $105.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $86.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $94.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $126.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $148.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $156.1K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $104.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $92.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $136.6K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $676.1K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $117.1K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $188.9K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $144.9K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $113.7K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $162.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $187.6K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $506.7K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $113.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.6K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $132.0K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $130.4K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $125.1K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $139.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号0106459530
企查查编码QVNGBRF62T
成立日期2014-02-19
联系地址Số 90 Trần Thái Tông, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP BCM
企业英文名称BCM INDUSTRIAL MANUFACTURING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 90 Trần Thái Tông, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+842437918197
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本155亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
848310传动轴及曲柄
401699其他硫化橡胶制品
871680其他车辆
741980其他铜制品
731029钢铁容器<50升
681410粘聚云母片
730792螺纹钢制管件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南201$4.70M
老挝20$245.2K
日本4$6.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南102$2.52M其他塑料制品、其他钢铁制品
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南94$2.18M其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Laos Co., Ltd.老挝20$245.2K其他塑料制品、其他玻璃制品
Shinco Sangyo Co., Ltd.日本4$6.2K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南5$590其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 225)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他钢铁制品HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$882
2026-04-23其他铝制品HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$1.9K
2026-04-23离合器联轴器HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$434
2026-04-23其他钢铁制品HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$397
2026-04-23其他钢铁制品HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$189
2026-04-23钢铁容器<50升HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$1.4K
2026-04-23功能机器零件HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$484
2026-04-23其他钢铁制品HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$3.2K
2026-04-23其他钢铁制品HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$1.3K
2026-04-23功能机器零件HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$645

相关企业 · 同类产品

BCM Industrial Mfg. & Investment JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →