Jintong Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JINTONG VIệT NAM
17
进口笔数
55
出口笔数
$1.00M
进口金额
$534.8K
出口金额
2026-03-09
最近进口
2026-04-02
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202132841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS8HD70B |
| 成立日期 | 2021-11-18 |
| 联系地址 | Thôn Hòa Chử (tại nhà Ông Đỗ Anh Tuấn), Xã Trường Thành, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JINTONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JINTONG VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hòa Giang (tại nhà Ông Đỗ Anh Tuấn), Xã An Trường, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +842253903866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 846592 | 木工机床 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 845320 | 制鞋机械 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 480459 | 重型牛皮纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $636.3K |
| 意大利 | 5 | $342.0K |
| 中国台湾 | 1 | $25.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $534.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Donghing E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 4 | $503.3K | 改性淀粉、聚合物胶粘剂 |
| UTD Unique Trend Developments S.A. | 意大利 | 2 | $340.1K | 木工机床、机床零件及夹具 |
| HK Hongxin Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $90.8K | 非螺纹钢销、聚丙烯塑料 |
| Hong Kong Bo Ma Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.0K | 8477机器零件、制鞋机械 |
| TANG LEE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $25.2K | 轻质乙烯共聚物、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Newlast Italia S.R.L. | 意大利 | 1 | $786 | 8465机器零件、其他自动数据处理部件 |
| Newlast CNC Machinery (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $650 | 带接头绝缘电线、铣削工具 |
| Newlast Italia S.R.L. | 意大利 | 1 | $483 | 齿轮及变速器、传动轴及曲柄 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ceres Footwear Trading (Macau) Ltd. | 31 | $326.2K | 其他皮革鞋、纺织面料运动鞋 | |
| Vinamode International Joint Stock Co. | 越南 | 21 | $178.8K | 加工牛马皮革、山羊加工皮革 |
| CONG TY TNHH SAO VANG (MST: 0200288498) | 越南 | 3 | $29.8K | 瓦楞纸箱、橡胶塑料鞋件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 机床零件 | NEWLAST CNC MACHINERY (DONGGUAN) CO LTD | 意大利 | $550 |
| 2025-12-22 | 非螺纹钢销 | HK HONGXIN INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-12-22 | 木工机床 | HK HONGXIN INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-12-22 | 钢制容器(>300升) | HK HONGXIN INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-17 | 木工机床 | DONGGUAN DONGHING E COMMERCE CO LTD | 中国 | $44.2K |
| 2025-12-17 | 木工机床 | DONGGUAN DONGHING E COMMERCE CO LTD | 中国 | $142.7K |
| 2025-12-17 | 非螺纹钢销 | DONGGUAN DONGHING E COMMERCE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-17 | 木工机床 | DONGGUAN DONGHING E COMMERCE CO LTD | 中国 | $27.3K |
| 2025-09-23 | 聚丙烯塑料 | HK HONGXIN INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $480 |
| 2025-09-23 | 重型牛皮纸板 | HK HONGXIN INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $180 |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SAO VANG (MST: 0200288498) | 越南 | $39 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SAO VANG (MST: 0200288498) | 越南 | $34 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SAO VANG (MST: 0200288498) | 越南 | $147 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SAO VANG (MST: 0200288498) | 越南 | $213 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SAO VANG (MST: 0200288498) | 越南 | $182 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SAO VANG (MST: 0200288498) | 越南 | $215 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SAO VANG (MST: 0200288498) | 越南 | $37 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SAO VANG (MST: 0200288498) | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SAO VANG (MST: 0200288498) | 越南 | $24 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SAO VANG (MST: 0200288498) | 越南 | $46 |