Winwin Production & Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Sản Xuất Và Thương Mại Winwin
57
进口笔数
0
出口笔数
$622.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300882363 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ5BN9NV |
| 成立日期 | 2015-03-05 |
| 联系地址 | C197 đường Trần Khánh Dư, Khu đô thị An Huy, Phường Vũ Ninh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI WINWIN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C197 đường Trần Khánh Dư, Khu đô thị An Huy, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84918563058 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $622.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Hengfeng Fine Chemical Co., Ltd. | 中国 | 56 | $610.2K | 其他丙烯酸聚合物、造纸染色剂 |
| Shanghai Donghui Roller Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 滚压机滚筒、8451机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他丙烯酸聚合物 | JIANGSU HENGFENG FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-03-18 | 其他丙烯酸聚合物 | JIANGSU HENGFENG FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-02-09 | 其他丙烯酸聚合物 | JIANGSU HENGFENG FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-28 | 其他丙烯酸聚合物 | JIANGSU HENGFENG FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-01-28 | 其他丙烯酸聚合物 | JIANGSU HENGFENG FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-12-16 | 其他丙烯酸聚合物 | JIANGSU HENGFENG FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2025-12-16 | 其他丙烯酸聚合物 | JIANGSU HENGFENG FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-10-20 | 其他丙烯酸聚合物 | JIANGSU HENGFENG FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2025-10-20 | 其他丙烯酸聚合物 | JIANGSU HENGFENG FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-09-24 | 其他丙烯酸聚合物 | JIANGSU HENGFENG FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $13.1K |