BAO TAN EXPORT IMPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU BảO TâN
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$448.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315496039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP7JUJDX |
| 成立日期 | 2019-01-23 |
| 联系地址 | 17/3 Đường Trung Mỹ Tây 2, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU BẢO TÂN |
| 企业英文名称 | BAO TAN EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0938854468 |
| 邮箱 | quangtanxnk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $437.9K |
| 越南 | 1 | $10.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DANG VU INC | 美国 | 12 | $425.3K | 其他食品制剂、其他塑料包装制品 |
| DAI HOANG | 越南 | 3 | $23.3K | 其他食品制剂、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | DANG VU INC | 美国 | $5.0K |
| 2026-04-23 | 非乙烯塑料袋 | DANG VU INC | 美国 | $5.2K |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | DANG VU INC | 美国 | $130 |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | DANG VU INC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | DANG VU INC | 美国 | $4.6K |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | DANG VU INC | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 16kVA-500kVA变压器 | DANG VU INC | 美国 | $115 |
| 2026-03-06 | 其他食品制剂 | DANG VU INC | 美国 | $24.6K |
| 2026-03-06 | 贱金属脚轮 | DANG VU INC | 美国 | $79 |
| 2026-03-06 | 其他塑料包装制品 | DANG VU INC | 美国 | $1.6K |