Vu Hoang PCCC Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 止回阀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị PCCC Vũ HOàNG

85
进口笔数
0
出口笔数
$2.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-09
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $660.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $214.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $220.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $57.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $54.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $71.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $164.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $70.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $123.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $103.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $68.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $180.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $119.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $128.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $214.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $660.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $85.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $214.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $220.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $57.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $54.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $71.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $164.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $70.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $123.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $103.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $68.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $180.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $119.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $128.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $214.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $660.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $85.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109409993
企查查编码QVNF7VC4BE
成立日期2020-11-10
联系地址Thôn Huỳnh Cung, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PCCC VŨ HOÀNG
企业英文名称VU HOANG PCCC EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Huỳnh Cung, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848130止回阀
848180阀门龙头
848140安全阀
730793非不锈钢对焊管件
848110减压阀
401699其他硫化橡胶制品
730791非不锈钢管件
730792螺纹钢制管件
730722不锈钢管件
853650其他电气开关

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国85$2.96M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kunming Jinzhou Trading Co., Ltd.中国12$537.6K阀门龙头、止回阀
GT Forward Metal Sdn. Bhd.马来西亚19$410.6K阀门龙头、止回阀
Botou Shengfeng Auto-Control Valve Co., Ltd.中国5$335.9K阀门零件、阀门龙头
Baoding Lunchi Import & Export Co., Ltd.中国5$278.5K塑纺容器、非不锈钢对焊管件
ARCANE REAVER SDN BHD马来西亚7$266.1K阀门龙头、止回阀
YONGHUA HARDWARE TRADING CO.,LIMITED中国6$250.5K螺纹钢制管件、不可锻铸铁件
Cangzhou Bangcun Pipeline Co., Ltd.中国5$173.0K非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件
Baoding Beishi Import & Export Trade Co., Ltd.中国7$129.8K非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件
Ningbo Huanxun Imp. & Exp. Co., Ltd.中国3$88.9K阀门龙头、其他钢铁结构体
WENZHOU YUCHANG TRADE CO.,LTD中国3$57.5K不锈钢管件、不锈钢管件

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-09螺纹钢制管件YONGHUA HARDWARE TRADING CO.,LIMITED中国$1.6K
2026-07-09螺纹钢制管件YONGHUA HARDWARE TRADING CO.,LIMITED中国$33
2026-07-09螺纹钢制管件YONGHUA HARDWARE TRADING CO.,LIMITED中国$1.5K
2026-07-09螺纹钢制管件YONGHUA HARDWARE TRADING CO.,LIMITED中国$2.8K
2026-07-09螺纹钢制管件YONGHUA HARDWARE TRADING CO.,LIMITED中国$196
2026-07-09螺纹钢制管件YONGHUA HARDWARE TRADING CO.,LIMITED中国$329
2026-07-09螺纹钢制管件YONGHUA HARDWARE TRADING CO.,LIMITED中国$179
2026-07-09螺纹钢制管件YONGHUA HARDWARE TRADING CO.,LIMITED中国$8.0K
2026-07-09螺纹钢制管件YONGHUA HARDWARE TRADING CO.,LIMITED中国$392
2026-07-09螺纹钢制管件YONGHUA HARDWARE TRADING CO.,LIMITED中国$323

相关企业 · 同类产品

Vu Hoang PCCC Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →