Vu Hoang PCCC Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 止回阀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị PCCC Vũ HOàNG
85
进口笔数
0
出口笔数
$2.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-09
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109409993 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF7VC4BE |
| 成立日期 | 2020-11-10 |
| 联系地址 | Thôn Huỳnh Cung, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PCCC VŨ HOÀNG |
| 企业英文名称 | VU HOANG PCCC EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Huỳnh Cung, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848140 | 安全阀 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 85 | $2.96M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunming Jinzhou Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $537.6K | 阀门龙头、止回阀 |
| GT Forward Metal Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 19 | $410.6K | 阀门龙头、止回阀 |
| Botou Shengfeng Auto-Control Valve Co., Ltd. | 中国 | 5 | $335.9K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Baoding Lunchi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $278.5K | 塑纺容器、非不锈钢对焊管件 |
| ARCANE REAVER SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $266.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| YONGHUA HARDWARE TRADING CO.,LIMITED | 中国 | 6 | $250.5K | 螺纹钢制管件、不可锻铸铁件 |
| Cangzhou Bangcun Pipeline Co., Ltd. | 中国 | 5 | $173.0K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Baoding Beishi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $129.8K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Ningbo Huanxun Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $88.9K | 阀门龙头、其他钢铁结构体 |
| WENZHOU YUCHANG TRADE CO.,LTD | 中国 | 3 | $57.5K | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-09 | 螺纹钢制管件 | YONGHUA HARDWARE TRADING CO.,LIMITED | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-09 | 螺纹钢制管件 | YONGHUA HARDWARE TRADING CO.,LIMITED | 中国 | $33 |
| 2026-07-09 | 螺纹钢制管件 | YONGHUA HARDWARE TRADING CO.,LIMITED | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-09 | 螺纹钢制管件 | YONGHUA HARDWARE TRADING CO.,LIMITED | 中国 | $2.8K |
| 2026-07-09 | 螺纹钢制管件 | YONGHUA HARDWARE TRADING CO.,LIMITED | 中国 | $196 |
| 2026-07-09 | 螺纹钢制管件 | YONGHUA HARDWARE TRADING CO.,LIMITED | 中国 | $329 |
| 2026-07-09 | 螺纹钢制管件 | YONGHUA HARDWARE TRADING CO.,LIMITED | 中国 | $179 |
| 2026-07-09 | 螺纹钢制管件 | YONGHUA HARDWARE TRADING CO.,LIMITED | 中国 | $8.0K |
| 2026-07-09 | 螺纹钢制管件 | YONGHUA HARDWARE TRADING CO.,LIMITED | 中国 | $392 |
| 2026-07-09 | 螺纹钢制管件 | YONGHUA HARDWARE TRADING CO.,LIMITED | 中国 | $323 |