Minh Gia Services Trading Production Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 256 笔 · 主营 化纤连衣裙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ MINH GIA
66
进口笔数
256
出口笔数
$507.1K
进口金额
$1.17M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313300763 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTSXBGD6 |
| 成立日期 | 2015-06-11 |
| 联系地址 | 144/4B Lê Văn Khương, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH GIA |
| 企业英文名称 | MINH GIA SERVICES TRADING PRODUCTION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84901525999 |
| 邮箱 | noithatminhgia@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580429 | 机织花边(非化纤) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 520831 | 棉平纹布 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 580429 | 机织花边(非化纤) |
| 580790 | 非织造标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $446.3K |
| 中国香港 | 1 | $60.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 224 | $800.6K |
| 中国香港 | 1 | $57.9K |
| 越南 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 927377f5c6c47abe7d2626ddbb690324 | 36 | $193.9K | ||
| bffc59f92e0879a240bef2d6c79bc0e0 | 19 | $167.2K | ||
| AZAZIE SG PTE. LTD. | 新加坡 | 11 | $145.9K | 其他拉链、合成纤维缝纫线 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 927377f5c6c47abe7d2626ddbb690324 | 90 | $574.7K | ||
| AZAZIE SG PTE. LTD. | 新加坡 | 31 | $306.8K | 化纤连衣裙、塑料衣着附件 |
| bffc59f92e0879a240bef2d6c79bc0e0 | 135 | $285.8K |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他拉链 | AZAZIE SG PTE. LTD. | 中国 | $418 |
| 2026-04-24 | 其他纤维纸板容器 | AZAZIE SG PTE. LTD. | 中国 | $50 |
| 2026-04-24 | 其他拉链 | AZAZIE SG PTE. LTD. | 中国 | $418 |
| 2026-04-24 | 其他纤维纸板容器 | AZAZIE SG PTE. LTD. | 中国 | $50 |
| 2026-04-21 | 处理纺织物 | AZAZIE SG PTE. LTD. | 中国 | $651 |
| 2026-04-21 | 贱金属扣件 | AZAZIE SG PTE. LTD. | 中国 | $50 |
| 2026-04-21 | 聚烯烃绳缆 | AZAZIE SG PTE. LTD. | 中国 | $369 |
| 2026-04-21 | 染色聚酯布 | AZAZIE SG PTE. LTD. | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-21 | 非织造标签 | AZAZIE SG PTE. LTD. | 中国 | $0 |
| 2026-04-21 | 合成纤维缝纫线 | AZAZIE SG PTE. LTD. | 中国 | $178 |
出口(共 256)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | AZAZIE SG PTE. LTD. | — | $124 |
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | AZAZIE SG PTE. LTD. | — | $523 |
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | AZAZIE SG PTE. LTD. | — | $47 |
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | AZAZIE SG PTE. LTD. | — | $73 |
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | AZAZIE SG PTE. LTD. | — | $8.6K |
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | AZAZIE SG PTE. LTD. | — | $240 |
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | AZAZIE SG PTE. LTD. | — | $584 |
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | AZAZIE SG PTE. LTD. | — | $91 |
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | AZAZIE SG PTE. LTD. | — | $4.4K |
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | AZAZIE SG PTE. LTD. | — | $166 |