Nuoc Trong Rubber Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cao Su Nước Trong
14
进口笔数
26
出口笔数
$1.81M
进口金额
$7.12M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-27
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900441108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNER6HM87 |
| 成立日期 | 2008-04-04 |
| 联系地址 | Tổ 3, ấp Tân Dũng, Xã Tân Hà, Huyện Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU NƯỚC TRONG |
| 企业英文名称 | NUOC TRONG RUBBER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, ấp Tân Dũng, Xã Tân Đông, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0125 - Trồng cây cao su 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường |
| 电话 | +842763738557 |
| 邮箱 | caosunuoctrong@gmail.com |
| 传真 | 02763738560 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 645亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400280 | 混合橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 12 | $1.55M |
| 柬埔寨 | 1 | $214.1K |
| 泰国 | 1 | $41.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $3.43M |
| 新加坡 | 15 | $3.10M |
| 印度尼西亚 | 1 | $352.8K |
| 美国 | 1 | $231.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taifortune Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $1.60M | 技术分类天然橡胶、丁二烯橡胶 |
| Krorvann Agriculture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $214.1K | 技术分类天然橡胶 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| R1 International Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $2.50M | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
| CNKU Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $2.01M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Wenzhou Haijia International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $821.1K | 混合橡胶 |
| Apex Horizon Investment Holding Co., Ltd. | 中国 | 2 | $763.4K | 混合橡胶、天然橡胶片 |
| Hangzhou Mingyuan Rubber Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $408.4K | 混合橡胶 |
| Qingdao Zhongqinglian International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $381.1K | 混合橡胶、天然橡胶片 |
| Intertex World Resources Inc. | 美国 | 1 | $231.8K | 其他着色制剂、合成异戊二烯橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | Taifortune Trading Sdn. Bhd. | 俄罗斯 | $255.8K |
| 2026-03-20 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | Taifortune Trading Sdn. Bhd. | 俄罗斯 | $189.0K |
| 2026-03-20 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | Taifortune Trading Sdn. Bhd. | 俄罗斯 | $189.0K |
| 2026-02-04 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | Taifortune Trading Sdn. Bhd. | 俄罗斯 | $189.0K |
| 2026-02-04 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | Taifortune Trading Sdn. Bhd. | 俄罗斯 | $189.0K |
| 2026-01-06 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | Taifortune Trading Sdn. Bhd. | 俄罗斯 | $143.1K |
| 2025-12-27 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | Taifortune Trading Sdn. Bhd. | 俄罗斯 | $107.4K |
| 2025-12-27 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | Taifortune Trading Sdn. Bhd. | 俄罗斯 | $71.6K |
| 2025-12-01 | 丁二烯橡胶 | Taifortune Trading Sdn. Bhd. | 俄罗斯 | $106.6K |
| 2025-12-01 | 丁二烯橡胶 | Taifortune Trading Sdn. Bhd. | 俄罗斯 | $37.7K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 技术分类天然橡胶 | CNKU Pte. Ltd. | 新加坡 | $49.2K |
| 2026-06-24 | 技术分类天然橡胶 | CNKU Pte. Ltd. | 新加坡 | $243.4K |
| 2026-06-20 | 技术分类天然橡胶 | CNKU Pte. Ltd. | 新加坡 | $406.1K |
| 2026-06-15 | 技术分类天然橡胶 | Intertex World Resources Inc. | 美国 | $231.8K |
| 2026-06-13 | 技术分类天然橡胶 | CNKU Pte. Ltd. | 新加坡 | $202.9K |
| 2026-06-10 | 技术分类天然橡胶 | CNKU Pte. Ltd. | 新加坡 | $50.4K |
| 2026-06-10 | 技术分类天然橡胶 | CNKU Pte. Ltd. | 新加坡 | $272.2K |
| 2026-06-05 | 混合橡胶 | Apex Horizon Investment Holding Co., Ltd. | 中国 | $401.1K |
| 2026-06-04 | 技术分类天然橡胶 | CNKU Pte. Ltd. | 新加坡 | $181.4K |
| 2026-05-21 | 技术分类天然橡胶 | CNKU Pte. Ltd. | 新加坡 | $48.4K |