Nuoc Trong Rubber Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 混合橡胶

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Cao Su Nước Trong

13
进口笔数
16
出口笔数
$1.55M
进口金额
$5.03M
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-10
最近出口
2
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.44M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $79.7K · 2 笔出口 $354.8K · 1 笔2025-11进口 $214.1K · 1 笔出口 $703.6K · 2 笔2025-12进口 $323.2K · 4 笔出口 $347.8K · 1 笔2026-01进口 $143.1K · 1 笔出口 $1.08M · 3 笔2026-02进口 $378.0K · 2 笔出口 $373.8K · 1 笔2026-03进口 $378.0K · 2 笔出口 $1.44M · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $726.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $79.7K · 2 笔出口 $354.8K · 1 笔2025-11进口 $214.1K · 1 笔出口 $703.6K · 2 笔2025-12进口 $323.2K · 4 笔出口 $347.8K · 1 笔2026-01进口 $143.1K · 1 笔出口 $1.08M · 3 笔2026-02进口 $378.0K · 2 笔出口 $373.8K · 1 笔2026-03进口 $378.0K · 2 笔出口 $1.44M · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $726.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号3900441108
企查查编码QVNER6HM87
成立日期2008-04-04
联系地址Tổ 3, ấp Tân Dũng, Xã Tân Hà, Huyện Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU NƯỚC TRONG
企业英文名称NUOC TRONG RUBBER JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ 3, ấp Tân Dũng, Xã Tân Đông, Tây Ninh
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0125 - Trồng cây cao su 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường
电话+842763738557
邮箱caosunuoctrong@gmail.com
传真02763738560
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本645亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
400220丁二烯橡胶
400122技术分类天然橡胶

出口

HS 编码产品
400280混合橡胶
400122技术分类天然橡胶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯11$1.30M
柬埔寨1$214.1K
泰国1$41.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$3.03M
新加坡7$1.65M
印度尼西亚1$352.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taifortune Trading Sdn. Bhd.马来西亚12$1.34M技术分类天然橡胶、丁二烯橡胶
Krorvann Agriculture Co., Ltd.柬埔寨1$214.1K技术分类天然橡胶

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
R1 International Pte. Ltd.新加坡7$2.50M技术分类天然橡胶、混合橡胶
Wenzhou Haijia International Trade Co., Ltd.中国2$821.1K混合橡胶
CNKU Pte. Ltd.新加坡4$554.8K技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Hangzhou Mingyuan Rubber Technology Co., Ltd.中国1$408.4K混合橡胶
Qingdao Zhongqinglian International Trading Co., Ltd.中国1$381.1K混合橡胶、天然橡胶片
APEX HORIZON INVESTMENT HOLDING CO., LTD中国1$362.3K混合橡胶

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20丁苯/羧基丁苯橡胶TAIFORTUNE TRADING SDN. BHD.俄罗斯$189.0K
2026-03-20丁苯/羧基丁苯橡胶TAIFORTUNE TRADING SDN. BHD.俄罗斯$189.0K
2026-02-04丁苯/羧基丁苯橡胶TAIFORTUNE TRADING SDN. BHD.俄罗斯$189.0K
2026-02-04丁苯/羧基丁苯橡胶TAIFORTUNE TRADING SDN. BHD.俄罗斯$189.0K
2026-01-06丁苯/羧基丁苯橡胶TAIFORTUNE TRADING SDN. BHD.俄罗斯$143.1K
2025-12-27丁苯/羧基丁苯橡胶TAIFORTUNE TRADING SDN. BHD.俄罗斯$107.4K
2025-12-27丁苯/羧基丁苯橡胶TAIFORTUNE TRADING SDN. BHD.俄罗斯$71.6K
2025-12-01丁二烯橡胶TAIFORTUNE TRADING SDN. BHD.俄罗斯$106.6K
2025-12-01丁二烯橡胶TAIFORTUNE TRADING SDN. BHD.俄罗斯$37.7K
2025-11-06技术分类天然橡胶KRORVANN AGRICULTURE CO LTD柬埔寨$214.1K

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10混合橡胶WENZHOU HAIJIA INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$410.6K
2026-04-08技术分类天然橡胶CNKU PTE LTD新加坡$78.4K
2026-04-08技术分类天然橡胶CNKU PTE LTD新加坡$79.3K
2026-04-01技术分类天然橡胶CNKU PTE LTD新加坡$158.6K
2026-03-26技术分类天然橡胶CNKU PTE LTD新加坡$79.8K
2026-03-26技术分类天然橡胶CNKU PTE LTD新加坡$158.6K
2026-03-18混合橡胶WENZHOU HAIJIA INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$410.6K
2026-03-15混合橡胶HANGZHOU MINGYUAN RUBBER TECHNOLOGY CO LTD中国$408.4K
2026-03-05混合橡胶QINGDAO ZHONGQINGLIAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$381.1K
2026-02-05混合橡胶R1 INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$373.8K

相关企业 · 同类产品

Nuoc Trong Rubber Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →