DAN TIN TECHNOLOGIES JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Đan Tín
4
进口笔数
0
出口笔数
$13.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312413732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDTN4JFA |
| 成立日期 | 2013-08-12 |
| 联系地址 | 205 Sư Vạn Hạnh, Phường 09, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT ĐAN TÍN |
| 企业英文名称 | DAN TIN TECHNOLOGIES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 205 Sư Vạn Hạnh, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +84976111908 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 立陶宛 | 4 | $13.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E ALARMS UAB | 立陶宛 | 4 | $13.7K | 电气信号装置、信号装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 电气信号装置 | E ALARMS UAB | 立陶宛 | $5.2K |
| 2026-01-16 | 自动数据处理输入输出单元 | E ALARMS UAB | 立陶宛 | $214 |
| 2026-01-16 | 其他电气设备 | E ALARMS UAB | 立陶宛 | $605 |
| 2025-09-29 | 信号装置零件 | E ALARMS UAB | 立陶宛 | $93 |
| 2025-09-29 | 电气信号装置 | E ALARMS UAB | 立陶宛 | $4.1K |
| 2025-06-18 | 其他电气设备 | E ALARMS UAB | 立陶宛 | $605 |
| 2025-06-18 | 自动数据处理输入输出单元 | E ALARMS UAB | 立陶宛 | $641 |
| 2025-06-18 | 自动数据处理输入输出单元 | E ALARMS UAB | 立陶宛 | $301 |
| 2024-08-16 | 其他电气设备 | E ALARMS UAB | 立陶宛 | $202 |
| 2024-08-16 | 电气信号装置 | E ALARMS UAB | 立陶宛 | $516 |