Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen - Ho Chi Minh City Branch
越南进口商 · 进口 6,069 笔 · 主营 智能手机
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Samsung Electronics Việt Nam Thái Nguyên - Chi nhánh Thành Phố Hồ Chí Minh
- 邮箱82,233
6,069
进口笔数
116
出口笔数
$1.92B
进口金额
$973.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-15
最近出口
38
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601124536-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKXH01P8 |
| 成立日期 | 2014-04-21 |
| 联系地址 | Tầng 25, Tòa nhà Bitexco Financial, Số 2, Đường Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIỆT NAM THÁI NGUYÊN – CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN - HO CHI MINH CITY BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 25, Tòa nhà Bitexco Financial, Số 2, Đường Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 839157310 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851713 | 智能手机 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851713 | 智能手机 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,257 | $1.51B |
| 中国 | 2,008 | $399.08M |
| 韩国 | 967 | $7.74M |
| 日本 | 1 | $16.0K |
| 中国香港 | 1 | $14.4K |
| 孟加拉国 | 1 | $8.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 105 | $864.1K |
| 中国 | 1 | $62.2K |
| 中国香港 | 1 | $42.2K |
| 韩国 | 9 | $4.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 818 | $1.01B | 智能手机、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,955 | $494.24M | 智能手机、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Co., Ltd. | 哥伦比亚 | 3,156 | $407.47M | 其他电子IC、智能手机 |
| Kum Oh Electronics Co., Ltd. | 越南 | 39 | $869.5K | 其他塑料制品、电气信号装置 |
| Almus Corp | 中国 | 9 | $109.9K | 麦克风及支架、铜制紧固件 |
| Chaigraphics Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $86.9K | 其他塑料制品、信号装置零件 |
| Invue Security Products Inc. | 中国 | 7 | $84.3K | 电气信号装置、静止变流器 |
| Huaqin Telecom Technology Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 9 | $11.5K | 通信设备零件、智能手机 |
| TSMBU International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $5.3K | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
| Longcheer Telecommunication (H.K.) Ltd. | 中国 | 6 | $3.1K | 通信设备零件、其他电感器 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $507.8K | 未装壳扬声器、麦克风及支架 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 83 | $231.7K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Samsung Electronics Co., Ltd. | 哥伦比亚 | 11 | $108.8K | 智能手机、彩色电视接收机 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 17 | $68.8K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $31.7K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 2 | $24.1K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 6,069)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 头戴耳机及耳塞 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-04-27 | 智能手机 | SAMSUNG ELECTRONICS | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 智能手机 | SAMSUNG ELECTRONICS | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 头戴耳机及耳塞 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-04-27 | 智能手机 | SAMSUNG ELECTRONICS | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 智能手机 | SAMSUNG ELECTRONICS | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 10公斤以下便携电脑 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $30.0K |
| 2026-04-24 | 10公斤以下便携电脑 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2026-04-24 | 10公斤以下便携电脑 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $18.0K |
| 2026-04-24 | 10公斤以下便携电脑 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $40.9K |
出口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 智能手机 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $726 |
| 2026-03-10 | 智能手机 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-10 | 智能手机 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $977 |
| 2026-03-10 | 智能手机 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $651 |
| 2026-03-10 | 智能手机 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $651 |
| 2026-03-10 | 智能手机 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-10 | 智能手机 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $651 |
| 2026-03-10 | 智能手机 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-10 | 智能手机 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $977 |
| 2026-03-10 | 智能手机 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |