Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen - Ho Chi Minh City Branch

越南进口商 · 进口 9,086 笔 · 主营 智能手机

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Samsung Electronics Việt Nam Thái Nguyên - Chi nhánh Thành Phố Hồ Chí Minh

9,086
进口笔数
166
出口笔数
$3.67B
进口金额
$1.13M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-25
最近出口
38
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $161.73M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.04M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $72.97M · 211 笔出口 $10.4K · 5 笔2023-12进口 $77.52M · 252 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-01进口 $96.64M · 261 笔出口 $611 · 1 笔2024-02进口 $53.32M · 121 笔出口 $465 · 2 笔2024-03进口 $106.36M · 164 笔出口 $39.7K · 6 笔2024-04进口 $93.64M · 246 笔出口 $9.1K · 5 笔2024-05进口 $63.39M · 218 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-06进口 $57.46M · 205 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-07进口 $97.51M · 290 笔出口 $553.2K · 6 笔2024-08进口 $79.26M · 279 笔出口 $18.2K · 3 笔2024-09进口 $130.68M · 239 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-10进口 $73.07M · 191 笔出口 $9.2K · 3 笔2024-11进口 $70.58M · 256 笔出口 $22.5K · 5 笔2024-12进口 $57.25M · 298 笔出口 $19.5K · 5 笔2025-01进口 $74.73M · 230 笔出口 $93 · 1 笔2025-02进口 $82.33M · 195 笔出口 $130.5K · 20 笔2025-03进口 $110.79M · 228 笔出口 $17.7K · 2 笔2025-04进口 $54.45M · 181 笔出口 $6.7K · 3 笔2025-05进口 $70.33M · 267 笔出口 $11.9K · 5 笔2025-06进口 $83.37M · 260 笔出口 $7.8K · 3 笔2025-07进口 $106.35M · 350 笔出口 $20.4K · 10 笔2025-08进口 $88.64M · 266 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $103.44M · 267 笔出口 $13.3K · 10 笔2025-10进口 $78.12M · 152 笔出口 $12.0K · 6 笔2025-11进口 $58.90M · 154 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $101.46M · 235 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $76.23M · 198 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $83.78M · 167 笔出口 $3.5K · 3 笔2026-03进口 $152.48M · 219 笔出口 $27.7K · 18 笔2026-04进口 $83.39M · 137 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-05进口 $72.23M · 135 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $98.83M · 156 笔出口 $26.4K · 2 笔2026-07进口 $161.73M · 300 笔出口 $37.3K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 35020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.04M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $72.97M · 211 笔出口 $10.4K · 5 笔2023-12进口 $77.52M · 252 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-01进口 $96.64M · 261 笔出口 $611 · 1 笔2024-02进口 $53.32M · 121 笔出口 $465 · 2 笔2024-03进口 $106.36M · 164 笔出口 $39.7K · 6 笔2024-04进口 $93.64M · 246 笔出口 $9.1K · 5 笔2024-05进口 $63.39M · 218 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-06进口 $57.46M · 205 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-07进口 $97.51M · 290 笔出口 $553.2K · 6 笔2024-08进口 $79.26M · 279 笔出口 $18.2K · 3 笔2024-09进口 $130.68M · 239 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-10进口 $73.07M · 191 笔出口 $9.2K · 3 笔2024-11进口 $70.58M · 256 笔出口 $22.5K · 5 笔2024-12进口 $57.25M · 298 笔出口 $19.5K · 5 笔2025-01进口 $74.73M · 230 笔出口 $93 · 1 笔2025-02进口 $82.33M · 195 笔出口 $130.5K · 20 笔2025-03进口 $110.79M · 228 笔出口 $17.7K · 2 笔2025-04进口 $54.45M · 181 笔出口 $6.7K · 3 笔2025-05进口 $70.33M · 267 笔出口 $11.9K · 5 笔2025-06进口 $83.37M · 260 笔出口 $7.8K · 3 笔2025-07进口 $106.35M · 350 笔出口 $20.4K · 10 笔2025-08进口 $88.64M · 266 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $103.44M · 267 笔出口 $13.3K · 10 笔2025-10进口 $78.12M · 152 笔出口 $12.0K · 6 笔2025-11进口 $58.90M · 154 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $101.46M · 235 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $76.23M · 198 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $83.78M · 167 笔出口 $3.5K · 3 笔2026-03进口 $152.48M · 219 笔出口 $27.7K · 18 笔2026-04进口 $83.39M · 137 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-05进口 $72.23M · 135 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $98.83M · 156 笔出口 $26.4K · 2 笔2026-07进口 $161.73M · 300 笔出口 $37.3K · 14 笔

工商档案

企业注册号4601124536-001
企查查编码QVNKXH01P8
成立日期2014-04-21
联系地址Tầng 25, Tòa nhà Bitexco Financial, Số 2, Đường Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIỆT NAM THÁI NGUYÊN – CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
企业英文名称SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN - HO CHI MINH CITY BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Tầng 25, Tòa nhà Bitexco Financial, Số 2, Đường Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话839157310
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851713智能手机
84713010公斤以下便携电脑
851762通信设备
392690其他塑料制品
847160自动数据处理输入输出单元
854442带接头绝缘电线
851830头戴耳机及耳塞
732690其他钢铁制品
391990自粘塑料片
910212光电显示手表

出口

HS 编码产品
851713智能手机
84713010公斤以下便携电脑
851762通信设备
851830头戴耳机及耳塞
392690其他塑料制品
850760锂离子电池
851779通信设备零件
853180电气信号装置
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6,104$3.22B
中国2,107$437.63M
韩国1,058$8.37M
日本1$16.0K
中国香港1$14.4K
孟加拉国1$8.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南155$1.02M
中国1$62.2K
中国香港1$42.2K
韩国9$4.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南1,756$2.30B智能手机、通信设备零件
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南3,822$925.92M智能手机、通信设备零件
SAMSUNG ELECTRONICS美国3,346$446.47M智能手机、其他电子IC
Kum Oh Electronics Co., Ltd.越南44$1.05M其他塑料制品、电气信号装置
SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.韩国15$372.8K其他塑料制品、电热器具零件
Almus Corp中国9$109.9K麦克风及支架、铜制紧固件
Chaigraphics Co., Ltd.韩国12$88.4K其他塑料制品、信号装置零件
Invue Security Products Inc.中国7$84.3K信号装置零件、电气信号装置
Huaqin Telecom Technology Co., Ltd.斯里兰卡9$11.5K通信设备零件、智能手机
TSMBU International Trading Co., Ltd.中国7$5.3K智能手机、10公斤以下便携电脑

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南1$507.8K未装壳扬声器、麦克风及支架
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南130$351.9K其他塑料包装制品、塑料包装箱
SAMSUNG ELECTRONICS美国11$108.8K智能手机、彩色电视接收机
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南18$77.0K通信设备零件、带接头绝缘电线
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南2$31.7K通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南2$24.7K通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南2$24.1K其他塑料制品、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 9,086)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31智能手机Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南$1.8K
2026-07-31智能手机Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$16.7K
2026-07-31智能手机Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南$241.3K
2026-07-31智能手机Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南$43.0K
2026-07-31智能手机Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南$53.4K
2026-07-31智能手机Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南$241.3K
2026-07-31智能手机Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南$43.3K
2026-07-31智能手机Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南$310.6K
2026-07-31智能手机Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$92.4K
2026-07-31智能手机Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南$56.4K

出口(共 166)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-25智能手机Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-23智能手机Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-23智能手机Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$3.4K
2026-07-23智能手机Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K
2026-07-23智能手机Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K
2026-07-22智能手机Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$3.0K
2026-07-13智能手机Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$5.6K
2026-07-13智能手机Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K
2026-07-1310公斤以下便携电脑Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$754
2026-07-13智能手机Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen - Ho Chi Minh City Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →