La Venus Import Export Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 男式合成纤维裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU LA VENUS
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$197.9K
出口金额
—
最近进口
2026-01-01
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317191829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG2WM5QM |
| 成立日期 | 2022-03-11 |
| 联系地址 | 17A Nguyễn Văn Cự, Phường Tân Tạo, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU LA VENUS |
| 企业英文名称 | LA VENUS IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0116 - Trồng cây lấy sợi 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84932085231 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 621290 | 其他吊带制品 |
| 610339 | 其他纺织夹克 |
| 610323 | 男式合成纤维套装 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610459 | 其他纺织裙 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 安哥拉 | 18 | $197.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| dde9124273ff79b24fb1dce2befabf3f | 8 | $120.0K | ||
| c4959acf2bd1d75fdc445b71034adc7d | 4 | $32.9K | ||
| INAPEDRO - COMMERCIO GERAL E PERSTACAO DE SERVICOS (SU) , LIMITADA | 安哥拉 | 5 | $25.0K | 男式合成纤维裤、棉针织T恤及背心 |
| 820d650b6f65eb7898022eba62300d99 | 1 | $20.0K |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-01 | 男式合成纤维套装 | INAPEDRO COMERCIO GERAL E PRESTACAO DE SERVICOS SU LIMITADA | 安哥拉 | $108 |
| 2026-01-01 | 男式合成纤维裤 | INAPEDRO COMERCIO GERAL E PRESTACAO DE SERVICOS SU LIMITADA | 安哥拉 | $1.8K |
| 2026-01-01 | 棉针织T恤及背心 | INAPEDRO COMERCIO GERAL E PRESTACAO DE SERVICOS SU LIMITADA | 安哥拉 | $6.1K |
| 2025-12-01 | 其他纺织夹克 | INAPEDRO COMERCIO GERAL E PRESTACAO DE SERVICOS SU LIMITADA | 安哥拉 | $540 |
| 2025-12-01 | 其他吊带制品 | INAPEDRO COMERCIO GERAL E PRESTACAO DE SERVICOS SU LIMITADA | 安哥拉 | $7.5K |
| 2025-11-17 | 棉针织T恤及背心 | — | 安哥拉 | $14.3K |
| 2025-11-17 | 男式合成纤维套装 | INAPEDRO COMERCIO GERAL E PERSTACAO DE SERVICOS (SU) LTDA | 安哥拉 | $918 |
| 2025-11-17 | 男式合成纤维裤 | INAPEDRO COMERCIO GERAL E PERSTACAO DE SERVICOS (SU) LTDA | 安哥拉 | $4.8K |
| 2025-11-01 | 男式合成纤维裤 | INAPEDRO - COMMERCIO GERAL E PERSTACAO DE SERVICOS (SU) , LIMITADA | 安哥拉 | $0 |
| 2025-11-01 | 棉针织T恤及背心 | INAPEDRO - COMMERCIO GERAL E PERSTACAO DE SERVICOS (SU) , LIMITADA | 安哥拉 | $0 |