Tran Gia Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 399 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - THươNG MạI TRầN GIA
0
进口笔数
399
出口笔数
$0
进口金额
$8.36M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101571134 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJK9MR0T |
| 成立日期 | 2020-08-11 |
| 联系地址 | Đường Hoàng Văn Thái, tổ 46, khu vực 9, Phường Đống Đa, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI TRẦN GIA |
| 企业英文名称 | TRAN GIA PRODUCTION - TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Hoàng Văn Thái, tổ 46, khu vực 9, Phường Quy Nhơn, Gia Lai |
| 经营范围 | Hoạt động phải bảo đảm điều kiện, giấy phép kinh doanh theo quy định 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 电话 | +84911606264 |
| 邮箱 | nhitran.11761@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441600 | 木制箍桶制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 940152 | 竹座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 217 | $4.60M |
| 波兰 | 38 | $794.1K |
| 芬兰 | 19 | $518.0K |
| 捷克 | 16 | $393.1K |
| 荷兰 | 21 | $366.6K |
| 拉脱维亚 | 11 | $289.9K |
| 瑞典 | 10 | $204.3K |
| 加拿大 | 9 | $187.6K |
| 英国 | 8 | $185.0K |
| 巴拿马 | 8 | $179.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Edrosie Inc. | 英国 | 66 | $1.36M | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| Designlink ApS | 丹麦 | 52 | $1.17M | 藤柳家具、非办公金属家具 |
| HONG KONG DEKA INTELLIGENT LTD | 中国香港 | 29 | $841.5K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| Designlink Poland Sp. z o.o. | 波兰 | 36 | $785.9K | 非办公金属家具、藤柳家具 |
| Hong Kong Yingta International Trading Co., Ltd. | 美国 | 34 | $614.8K | 卧室木家具、非办公金属家具 |
| Mare Blue Furniture Direct Llc | 美国 | 13 | $497.8K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | 29 | $316.4K | 木制座椅、其他木家具 |
| Longtech International Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $283.6K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| Fengfa Inc. | 美国 | 13 | $247.8K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| YITA LLC | 英国 | 13 | $233.5K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
近期贸易明细
出口(共 399)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | DESIGNLINK APS | 荷兰 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | DESIGNLINK APS | 荷兰 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | DESIGNLINK APS | 荷兰 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | DESIGNLINK APS | 荷兰 | $9.3K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | DESIGNLINK APS | 荷兰 | $6.8K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | DESIGNLINK APS | 荷兰 | $6.8K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | DESIGNLINK APS | 荷兰 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | DESIGNLINK APS | 荷兰 | $8.0K |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | Mare Blue Furniture Direct Llc | 美国 | $5.8K |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | Mare Blue Furniture Direct Llc | 美国 | $5.8K |