AO Shipping Transport Corporation
越南出口商 · 出口 1,833 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậN TảI AO SHIPPING
0
进口笔数
1,833
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-10-07
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314194250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN40PHVXA |
| 成立日期 | 2017-01-10 |
| 联系地址 | 1H/2 Bình Giã, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI AO SHIPPING |
| 企业英文名称 | AO SHIPPING TRANSPORT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1H/2 Bình Giã, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 邮箱 | exim@aoshipping.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 160521 | 虾制品 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,833 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ATLANTIC GLOBAL FORWARDING LLC | 美国 | 838 | $0 | 软垫木座椅、天然蜂蜜 |
| Global Logistical Connections Inc. | 美国 | 406 | $0 | 软垫木座椅、纺织增强橡胶管 |
| OMEGA GLOBAL LOGISTICS INC | 美国 | 387 | $0 | 加工大理石制品、人造机织地毯 |
| EMPRESAS BERRIOS | 美国 | 69 | $0 | 冷藏冷冻组合机、软垫木座椅 |
| EMPRESAS BERRIOS INC | 美国 | 45 | $0 | 冷藏冷冻组合机、软垫木座椅 |
| Keen & Able Logistics (USA) LLC | 美国 | 41 | $0 | 纺织增强橡胶管、金属增强橡胶管 |
| GLOBAL LOGISTICAL CONNECTIONS,INC. | 美国 | 9 | $0 | 电热美发器、其他塑料制品 |
| ILE Global LLC | 美国 | 7 | $0 | 氢氧化铝、钒氧化物 |
| ATA GLOBAL LOGISTICS CANADA INCORPO | 美国 | 6 | $0 | |
| SOBEL NETWORK SHIPPING CO. INC | 美国 | 6 | $0 | 家具配件、植物纺织纤维 |
近期贸易明细
出口(共 1,833)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-22 | 虾制品 | OMEGA GLOBAL LOGISTICS INC | 美国 | $0 |
| 2026-10-07 | 虾制品 | OMEGA GLOBAL LOGISTICS INC | 美国 | $0 |
| 2026-10-02 | 食用甘蔗 | Keen & Able Logistics (USA) LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-29 | 其他单一果蔬汁 | KEEN & ABLE LOGISTICS (USA) LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-29 | 其他单一果蔬汁 | KEEN & ABLE LOGISTICS (USA) LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-28 | 虾制品 | OMEGA GLOBAL LOGISTICS INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-26 | FROZEN PANGASIUS FILLET (PANGASIUS HYPOPHTHALMUS) (N.W.:23,1 | ATA GLOBAL LOGISTICS CANADA INCORPO | 美国 | $0 |
| 2026-09-21 | 冻罗非鱼 | OMEGA GLOBAL LOGISTICS INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-21 | 带壳椰子 | OMEGA GLOBAL LOGISTICS INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-17 | 保藏虾制品 | OMEGA GLOBAL LOGISTICS INC | 美国 | $0 |