Livabin Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 大豆油渣
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Liên Kết Đầu Tư Livabin
75
进口笔数
0
出口笔数
$10.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900241664 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDQ7V5UB |
| 成立日期 | 2005-06-27 |
| 联系地址 | Thôn An Lạc, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIÊN KẾT ĐẦU TƯ LIVABIN |
| 企业英文名称 | LIVABIN INVESTMENT CO-OPERATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Lạc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +84913227860 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100590 | 其他玉米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 23 | $3.97M |
| 阿根廷 | 23 | $3.56M |
| 巴基斯坦 | 14 | $1.32M |
| 美国 | 7 | $1.01M |
| 印度 | 8 | $660.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $3.02M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Bunge S.A. | 巴西 | 16 | $2.77M | 其他玉米、大豆油渣 |
| Harmony Shipping and Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $1.24M | 肉粉粒、其他玉米 |
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 6 | $1.01M | 大豆油渣、其他玉米 | |
| Bunge S.A. | 阿根廷 | 7 | $929.3K | 大豆油渣、其他玉米 |
| Cargill Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $545.6K | 其他玉米、大豆油渣 |
| Maharashtra Solvent Extraction Private Ltd. | 印度 | 3 | $344.4K | 大豆油渣、猫狗饲料 |
| Bunge S.A. | 美国 | 2 | $264.8K | 大豆油渣、其他小麦及混合麦 |
| Shah Trade & Industries Corporation | 印度 | 2 | $136.2K | 碾磨大米、其他天然树脂 |
| Frisk Projects Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $110.9K | 其他玉米、油菜籽油渣 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他玉米 | FRISK PROJECTS PRIVATE LTD | 印度 | $55.2K |
| 2026-03-23 | 大豆油渣 | BUNGE SA | 巴西 | $123.5K |
| 2026-03-23 | 大豆油渣 | BUNGE SA | 阿根廷 | $123.5K |
| 2026-03-10 | 其他玉米 | FRISK PROJECTS PRIVATE LTD | 印度 | $55.7K |
| 2026-02-24 | 其他玉米 | BUNGE SA | 巴西 | $242.3K |
| 2026-01-05 | 其他玉米 | SHAH TRADE & INDUSTRIES CORP | 印度 | $68.6K |
| 2025-12-10 | 其他玉米 | SHAH TRADE & INDUSTRIES CORP ORATION | 印度 | $68.4K |
| 2025-12-06 | 其他玉米 | SHAH TRADE & INDUSTRIES CORP ORATION | 印度 | $67.7K |
| 2025-11-20 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $116.5K |
| 2025-11-04 | 其他玉米 | BUNGE SA | 巴西 | $239.1K |