KNF GLOBAL SUPPLY CHAIN CO. LTD
越南出口商 · 出口 565 笔 · 主营 其他塑胶鞋
越南 · 在业
0
进口笔数
565
出口笔数
$0
进口金额
$55.9K
出口金额
—
最近进口
2026-09-18
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316909955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVD5P869 |
| 成立日期 | 2021-06-16 |
| 联系地址 | 86 Nguyễn Trường Tộ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHUỖI CUNG ỨNG TOÀN CẦU KNF |
| 企业英文名称 | KNF GLOBAL SUPPLY CHAIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 86 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84906939168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 11.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 640391 | 其他皮革鞋 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $55.9K |
| 美国 | 564 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CREASI MODE INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $55.9K | 塑料/纺织手提包、塑料纺织箱盒 |
| Fisher Footwear LLC | 美国 | 360 | $0 | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| KESCO LOGISTICS INC. | 美国 | 160 | $0 | 其他寝具、其他纺织制品 |
| Perimeter Global Logistics | 美国 | 16 | $0 | 其他户外娱乐设备、其他硫化橡胶制品 |
| Trend Marketing Wholesale Inc. | 美国 | 15 | $0 | 其他皮革鞋、其他塑胶鞋 |
| The Indeka Group | 加拿大 | 6 | $0 | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| MARC FISHER LLC C/O | 美国 | 3 | $0 | 其他皮革鞋、其他踝靴 |
| ZIEGLER USA INC | 美国 | 2 | $0 | 花岗岩制品、糖果制造机械 |
| TREND MARKETING WHOLESALE | 美国 | 1 | $0 | 其他塑胶鞋、其他鞋靴 |
| Trend Marketing Wholesales Inc. | 加拿大 | 1 | $0 | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
近期贸易明细
出口(共 565)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-18 | WOMENS KNIT SUIT TYPE JACKET WOMENS WOVEN SUIT TYPE JACKET WOMENS WOVEN DRESS SOLID OR PRINT WOMENS KNIT DRESS 6104.33.2000 6204.33.5010 6204.43.4030 6104.44.2010 6104.39.1000 6104.43.2010 HBL# KNFSLGB26223 SCAC CODE: KLQI | KESCO LOGISTICS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-15 | 女式化纤夹克 | KESCO LOGISTICS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-14 | 女式化纤夹克 | KESCO LOGISTICS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-14 | 女式化纤夹克 | KESCO LOGISTICS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-01 | BONE 2 PACK-SHAPE RUBBER PET TOYS BONE-SHAPE RUBBER PET TOYS RING-SHAPE RED RUBBER PET TOYS SPIKE BALL-SHAPE RUBBER PET TOYS SPINY BONE-SHAPE RUBBER PET TOYS STICK-SHAPE RED RUBBERPET TOYS STICK-SHAPE RUBBER PET TOYS TENNIS BALL-SHAPE RUBBER PET TOYS TENNIS BALL 3 PACK-SHAPE RUBBER PET TOYS FEMUR BONE-SHAPE RUBBE R PET TOYS LADYBUG-SHAPE PLASTIC PET TOYS SPIDER TEASER-SHAPE RUBBER PET TOYS HS CODE= 40169999 / 39269099 HBL# KNFSLGB26187 SCAC CODE=KLQI | KESCO LOGISTICS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-01 | BONE 2 PACK-SHAPE RUBBER PET TOYS BONE-SHAPE RUBBER PET TOYS RING-SHAPE RED RUBBER PET TOYS SPIKE BALL-SHAPE RUBBER PET TOYS SPINY BONE-SHAPE RUBBER PET TOYS STICK-SHAPE RED RUBBERPET TOYS STICK-SHAPE RUBBER PET TOYS TENNIS BALL-SHAPE RUBBER PET TOYS TENNIS BALL 3 PACK-SHAPE RUBBER PET TOYS FEMUR BONE-SHAPE RUBBE R PET TOYS LADYBUG-SHAPE PLASTIC PET TOYS SPIDER TEASER-SHAPE RUBBER PET TOYS HS CODE= 40169999 / 39269099 HBL# KNFSLGB26187 SCAC CODE=KLQI | KESCO LOGISTICS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-31 | 女式针织衬衫 | KESCO LOGISTICS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-31 | 女式针织衬衫 | KESCO LOGISTICS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-31 | 女式化纤夹克 | KESCO LOGISTICS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-31 | 女式针织衬衫 | KESCO LOGISTICS INC. | 美国 | $0 |