HepTex Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 512 笔 · 主营 婴儿化纤针织品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP HEPTEX

249
进口笔数
512
出口笔数
$15.03M
进口金额
$23.61M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-26
最近出口
10
供应商数
76
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.04M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $214.3K · 3 笔出口 $61.3K · 3 笔2023-09进口 $254.7K · 6 笔出口 $332.9K · 11 笔2023-10进口 $759.2K · 11 笔出口 $420.2K · 13 笔2023-11进口 $503.8K · 7 笔出口 $251.0K · 7 笔2023-12进口 $560.1K · 5 笔出口 $678.8K · 21 笔2024-01进口 $205.8K · 5 笔出口 $634.4K · 16 笔2024-02进口 $262.1K · 3 笔出口 $332.5K · 6 笔2024-03进口 $297.6K · 4 笔出口 $235.3K · 8 笔2024-04进口 $200.4K · 6 笔出口 $392.4K · 13 笔2024-05进口 $565.1K · 5 笔出口 $478.9K · 11 笔2024-06进口 $259.7K · 10 笔出口 $445.1K · 12 笔2024-07进口 $288.5K · 7 笔出口 $297.3K · 10 笔2024-08进口 $561.2K · 8 笔出口 $502.1K · 17 笔2024-09进口 $675.9K · 7 笔出口 $286.6K · 12 笔2024-10进口 $532.0K · 6 笔出口 $402.5K · 11 笔2024-11进口 $500.4K · 5 笔出口 $696.4K · 17 笔2024-12进口 $414.4K · 5 笔出口 $563.3K · 19 笔2025-01进口 $273.4K · 5 笔出口 $662.2K · 12 笔2025-02进口 $32.4K · 3 笔出口 $423.9K · 4 笔2025-03进口 $524.3K · 5 笔出口 $429.6K · 23 笔2025-04进口 $214.5K · 4 笔出口 $704.7K · 12 笔2025-05进口 $542.5K · 14 笔出口 $670.2K · 10 笔2025-06进口 $181.4K · 8 笔出口 $1.21M · 18 笔2025-07进口 $231.4K · 7 笔出口 $764.5K · 19 笔2025-08进口 $285.7K · 6 笔出口 $743.3K · 16 笔2025-09进口 $414.7K · 9 笔出口 $358.7K · 11 笔2025-10进口 $239.8K · 6 笔出口 $2.04M · 25 笔2025-11进口 $137.5K · 2 笔出口 $559.3K · 12 笔2025-12进口 $290.6K · 7 笔出口 $548.2K · 17 笔2026-01进口 $236.6K · 8 笔出口 $693.7K · 13 笔2026-02进口 $999.7K · 10 笔出口 $941.9K · 6 笔2026-03进口 $1.01M · 9 笔出口 $335.1K · 5 笔2026-04进口 $409.3K · 3 笔出口 $922.0K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $214.3K · 3 笔出口 $61.3K · 3 笔2023-09进口 $254.7K · 6 笔出口 $332.9K · 11 笔2023-10进口 $759.2K · 11 笔出口 $420.2K · 13 笔2023-11进口 $503.8K · 7 笔出口 $251.0K · 7 笔2023-12进口 $560.1K · 5 笔出口 $678.8K · 21 笔2024-01进口 $205.8K · 5 笔出口 $634.4K · 16 笔2024-02进口 $262.1K · 3 笔出口 $332.5K · 6 笔2024-03进口 $297.6K · 4 笔出口 $235.3K · 8 笔2024-04进口 $200.4K · 6 笔出口 $392.4K · 13 笔2024-05进口 $565.1K · 5 笔出口 $478.9K · 11 笔2024-06进口 $259.7K · 10 笔出口 $445.1K · 12 笔2024-07进口 $288.5K · 7 笔出口 $297.3K · 10 笔2024-08进口 $561.2K · 8 笔出口 $502.1K · 17 笔2024-09进口 $675.9K · 7 笔出口 $286.6K · 12 笔2024-10进口 $532.0K · 6 笔出口 $402.5K · 11 笔2024-11进口 $500.4K · 5 笔出口 $696.4K · 17 笔2024-12进口 $414.4K · 5 笔出口 $563.3K · 19 笔2025-01进口 $273.4K · 5 笔出口 $662.2K · 12 笔2025-02进口 $32.4K · 3 笔出口 $423.9K · 4 笔2025-03进口 $524.3K · 5 笔出口 $429.6K · 23 笔2025-04进口 $214.5K · 4 笔出口 $704.7K · 12 笔2025-05进口 $542.5K · 14 笔出口 $670.2K · 10 笔2025-06进口 $181.4K · 8 笔出口 $1.21M · 18 笔2025-07进口 $231.4K · 7 笔出口 $764.5K · 19 笔2025-08进口 $285.7K · 6 笔出口 $743.3K · 16 笔2025-09进口 $414.7K · 9 笔出口 $358.7K · 11 笔2025-10进口 $239.8K · 6 笔出口 $2.04M · 25 笔2025-11进口 $137.5K · 2 笔出口 $559.3K · 12 笔2025-12进口 $290.6K · 7 笔出口 $548.2K · 17 笔2026-01进口 $236.6K · 8 笔出口 $693.7K · 13 笔2026-02进口 $999.7K · 10 笔出口 $941.9K · 6 笔2026-03进口 $1.01M · 9 笔出口 $335.1K · 5 笔2026-04进口 $409.3K · 3 笔出口 $922.0K · 15 笔

工商档案

企业注册号2601024136
企查查编码QVNS5SXYMA
成立日期2019-03-06
联系地址Số 2187A, đường Hùng Vương, Phường Gia Cẩm, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP HEPTEX
企业英文名称HEPTEX INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2187A, đường Hùng Vương, Phường Việt Trì, Phú Thọ
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
电话+84912906599
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580710机织标签
580632其他人造窄幅布
481920非瓦楞折叠盒
482110印刷标签
392620塑料衣着附件
600622染色棉针织布
600642染色人造纤维织物
600632染色合成针织布
400700硫化橡胶绳
600536合成经编织物

出口

HS 编码产品
611130婴儿化纤针织品
611120婴儿棉针织品
610459其他纺织裙
610453化纤女裙
902110矫形器具
610910棉针织T恤及背心
620312男式化纤套装
611020棉针织服装
610990非棉针织背心
950691体育器材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国220$14.49M
韩国14$265.1K
越南14$178.7K
美国5$51.6K
智利1$25.4K
中国台湾2$22.1K
中国香港5$2.2K
英国1$255

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国310$15.74M
中国香港35$2.05M
墨西哥20$1.98M
智利21$899.0K
越南20$851.6K
澳大利亚35$844.6K
法国8$212.7K
英国14$173.9K
加拿大10$171.2K
安道尔8$161.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lane Sourcing Ltd.中国185$11.57M机织标签、非瓦楞折叠盒
LANE SOURCING LTD中国香港35$2.66M印刷标签、其他人造窄幅布
Germtong Industrial Co., Ltd.越南11$462.2K合成纤维缝纫线、装饰流苏
Lane Sourcing Ltd.韩国11$219.6K聚酯短纤织物、粘合化纤织物
Lane Sourcing Ltd.美国5$51.7K合成经编织物、棉混纺机织布
Lane Sourcing Ltd.越南1$39.2K合成纤维缝纫线、聚酯短纤织物
Germton Industrial Co., Ltd.中国9$24.1K200g/m2以下棉布、装饰流苏
LAN SOURCING Ltd.中国1$2.0K塑料衣着附件、硫化橡胶绳
Germtong Industrial Co., Ltd.1$1.2K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
LANE SOURCING LTD中国台湾1$838机织标签

下游采购商(共 76)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Barbara's Development Inc.美国92$5.93M婴儿棉针织品、婴儿化纤针织品
Southern Tide, LLC美国38$1.97M棉针织T恤及背心、非棉针织背心
Hyper Wear, Inc.美国27$1.95M男式化纤套装、体育器材
DJ Orthopedics de Mexico, S.A. de C.V.墨西哥22$1.87M矫形器具、980200
Walmart Inc.美国74$1.58M棉制毛巾织物、玩具模型
AMSCAN Inc.美国17$787.6K其他娱乐用品、其他纸制品
DJO LLC美国13$727.2K矫形器具、纺织面料鞋
Tomy Australia Pty Ltd澳大利亚24$486.3K玩具模型、塑料家用制品
The Amazing Baby Co., Ltd.澳大利亚14$335.9K婴儿棉针织品、婴儿化纤针织品
Germtong Industrial Co., Ltd.越南15$302.3K其他拉链、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 249)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他人造窄幅布LANE SOURCING LTD中国$30
2026-04-27聚酯短纤织物LANE SOURCING LTD中国$327
2026-04-27棉混纺机织布LANE SOURCING LTD中国$141
2026-04-27聚酯短纤织物LANE SOURCING LTD中国$4.5K
2026-04-27棉混纺机织布LANE SOURCING LTD中国$141
2026-04-27机织标签LANE SOURCING LTD中国$452
2026-04-27合成纤维缝纫线LANE SOURCING LTD中国$30
2026-04-27聚酯短纤织物LANE SOURCING LTD中国$4.5K
2026-04-27合成纤维缝纫线LANE SOURCING LTD中国$30
2026-04-27聚酯短纤织物LANE SOURCING LTD中国$327

出口(共 512)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26婴儿化纤针织品LANE SOURCING LTD中国香港$93.0K
2026-04-26玩具模型HYPERWEAR INC中国香港$8.0K
2026-04-23矫形器具DJO, LLC中国香港$170.9K
2026-04-23矫形器具DJO, LLC中国香港$750
2026-04-22矫形器具DJO, LLC中国香港$180
2026-04-20塑料衣着附件LOVE ALL LITTLE ONES INC.,中国香港$7.4K
2026-04-19婴儿化纤针织品BABARAS DEVELOPMENT INC中国香港$39.0K
2026-04-19婴儿化纤针织品BABARAS DEVELOPMENT INC中国香港$60.0K
2026-04-16塑料衣着附件LOVE ALL LITTLE ONES INC.,中国香港$112.4K
2026-04-15玩具模型HYPERWEAR INC中国香港$53.6K

相关企业 · 同类产品

HepTex Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →