HepTex Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 512 笔 · 主营 婴儿化纤针织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP HEPTEX
249
进口笔数
512
出口笔数
$15.03M
进口金额
$23.61M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-26
最近出口
10
供应商数
76
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601024136 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS5SXYMA |
| 成立日期 | 2019-03-06 |
| 联系地址 | Số 2187A, đường Hùng Vương, Phường Gia Cẩm, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP HEPTEX |
| 企业英文名称 | HEPTEX INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2187A, đường Hùng Vương, Phường Việt Trì, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | +84912906599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600642 | 染色人造纤维织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 400700 | 硫化橡胶绳 |
| 600536 | 合成经编织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611130 | 婴儿化纤针织品 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 610459 | 其他纺织裙 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620312 | 男式化纤套装 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 950691 | 体育器材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 220 | $14.49M |
| 韩国 | 14 | $265.1K |
| 越南 | 14 | $178.7K |
| 美国 | 5 | $51.6K |
| 智利 | 1 | $25.4K |
| 中国台湾 | 2 | $22.1K |
| 中国香港 | 5 | $2.2K |
| 英国 | 1 | $255 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 310 | $15.74M |
| 中国香港 | 35 | $2.05M |
| 墨西哥 | 20 | $1.98M |
| 智利 | 21 | $899.0K |
| 越南 | 20 | $851.6K |
| 澳大利亚 | 35 | $844.6K |
| 法国 | 8 | $212.7K |
| 英国 | 14 | $173.9K |
| 加拿大 | 10 | $171.2K |
| 安道尔 | 8 | $161.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lane Sourcing Ltd. | 中国 | 185 | $11.57M | 机织标签、非瓦楞折叠盒 |
| LANE SOURCING LTD | 中国香港 | 35 | $2.66M | 印刷标签、其他人造窄幅布 |
| Germtong Industrial Co., Ltd. | 越南 | 11 | $462.2K | 合成纤维缝纫线、装饰流苏 |
| Lane Sourcing Ltd. | 韩国 | 11 | $219.6K | 聚酯短纤织物、粘合化纤织物 |
| Lane Sourcing Ltd. | 美国 | 5 | $51.7K | 合成经编织物、棉混纺机织布 |
| Lane Sourcing Ltd. | 越南 | 1 | $39.2K | 合成纤维缝纫线、聚酯短纤织物 |
| Germton Industrial Co., Ltd. | 中国 | 9 | $24.1K | 200g/m2以下棉布、装饰流苏 |
| LAN SOURCING Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 塑料衣着附件、硫化橡胶绳 |
| Germtong Industrial Co., Ltd. | 1 | $1.2K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 | |
| LANE SOURCING LTD | 中国台湾 | 1 | $838 | 机织标签 |
下游采购商(共 76)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Barbara's Development Inc. | 美国 | 92 | $5.93M | 婴儿棉针织品、婴儿化纤针织品 |
| Southern Tide, LLC | 美国 | 38 | $1.97M | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| Hyper Wear, Inc. | 美国 | 27 | $1.95M | 男式化纤套装、体育器材 |
| DJ Orthopedics de Mexico, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 22 | $1.87M | 矫形器具、980200 |
| Walmart Inc. | 美国 | 74 | $1.58M | 棉制毛巾织物、玩具模型 |
| AMSCAN Inc. | 美国 | 17 | $787.6K | 其他娱乐用品、其他纸制品 |
| DJO LLC | 美国 | 13 | $727.2K | 矫形器具、纺织面料鞋 |
| Tomy Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 24 | $486.3K | 玩具模型、塑料家用制品 |
| The Amazing Baby Co., Ltd. | 澳大利亚 | 14 | $335.9K | 婴儿棉针织品、婴儿化纤针织品 |
| Germtong Industrial Co., Ltd. | 越南 | 15 | $302.3K | 其他拉链、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 249)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他人造窄幅布 | LANE SOURCING LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-27 | 聚酯短纤织物 | LANE SOURCING LTD | 中国 | $327 |
| 2026-04-27 | 棉混纺机织布 | LANE SOURCING LTD | 中国 | $141 |
| 2026-04-27 | 聚酯短纤织物 | LANE SOURCING LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-27 | 棉混纺机织布 | LANE SOURCING LTD | 中国 | $141 |
| 2026-04-27 | 机织标签 | LANE SOURCING LTD | 中国 | $452 |
| 2026-04-27 | 合成纤维缝纫线 | LANE SOURCING LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-27 | 聚酯短纤织物 | LANE SOURCING LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-27 | 合成纤维缝纫线 | LANE SOURCING LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-27 | 聚酯短纤织物 | LANE SOURCING LTD | 中国 | $327 |
出口(共 512)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 婴儿化纤针织品 | LANE SOURCING LTD | 中国香港 | $93.0K |
| 2026-04-26 | 玩具模型 | HYPERWEAR INC | 中国香港 | $8.0K |
| 2026-04-23 | 矫形器具 | DJO, LLC | 中国香港 | $170.9K |
| 2026-04-23 | 矫形器具 | DJO, LLC | 中国香港 | $750 |
| 2026-04-22 | 矫形器具 | DJO, LLC | 中国香港 | $180 |
| 2026-04-20 | 塑料衣着附件 | LOVE ALL LITTLE ONES INC., | 中国香港 | $7.4K |
| 2026-04-19 | 婴儿化纤针织品 | BABARAS DEVELOPMENT INC | 中国香港 | $39.0K |
| 2026-04-19 | 婴儿化纤针织品 | BABARAS DEVELOPMENT INC | 中国香港 | $60.0K |
| 2026-04-16 | 塑料衣着附件 | LOVE ALL LITTLE ONES INC., | 中国香港 | $112.4K |
| 2026-04-15 | 玩具模型 | HYPERWEAR INC | 中国香港 | $53.6K |