Duy Bich Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 355 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV DUY BíCH
2
进口笔数
355
出口笔数
$16.6K
进口金额
$8.84M
出口金额
2023-09-29
最近进口
2023-10-10
最近出口
1
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400944101 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7EEW3J6 |
| 成立日期 | 2022-08-10 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Già Khê, Thị Trấn Đồi Ngô, Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV DUY BÍCH |
| 企业英文名称 | MTV DUY BICH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Già Khê, Xã Lục Nam, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84358670450 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
| 440890 | 其他薄木板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $16.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 352 | $8.80M |
| 印度 | 2 | $26.1K |
| 泰国 | 1 | $11.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Zhengyuan Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.6K | 其他薄木板、其他塑料制品 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Angxin Construction Engineering Materials Co., Ltd. | 中国 | 43 | $1.17M | 热带木薄板 |
| Liaoning Sunto International Trade Co., Ltd. | 中国 | 41 | $1.06M | 热带木薄板、6mm以上木材 |
| Xiamen Lucency Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 31 | $882.5K | 热带木薄板、薄硬木胶合板 |
| Zhaoqing Xinsensheng Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 28 | $716.8K | 热带木薄板 |
| Shenzhen Tianli Zhonghe Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $520.8K | 热带木薄板、其他香蕉 |
| Nantong Huatang Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 15 | $422.5K | 切割大理石块、其他冷冻鱼 |
| Zhangzhou Longjiang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 14 | $403.4K | 热带木薄板 |
| Shenzhen Lanzhao Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $386.4K | 热带木薄板、未加工宝石 |
| Ningxia Shengshi Yinwei Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $341.6K | 热带木薄板 |
| Hanzhong Zhirui Changyou Industrial Co., Ltd. | 中国 | 14 | $336.0K | 热带木薄板、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-29 | 其他薄木板 | LINYI ZHENGYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2023-08-02 | 其他薄木板 | LINYI ZHENGYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $8.3K |
出口(共 355)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-10 | 其他薄木板 | AMBIKA IMPEX INDUSTRIES | 印度 | $13.1K |
| 2023-10-02 | 热带木薄板 | XIAMEN LUCENCY SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $43.2K |
| 2023-09-29 | 热带木薄板 | XIAMEN LUCENCY SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2023-09-29 | 热带木薄板 | XIAMEN LUCENCY SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2023-09-27 | 热带木薄板 | SHENZHEN HUANHAO TRADE CO., LTD. | 中国 | $31.0K |
| 2023-09-25 | 热带木薄板 | SHENZHEN CHENGSIJI INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $24.9K |
| 2023-09-25 | 热带木薄板 | SHENZHEN CHENGSIJI INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $24.9K |
| 2023-09-21 | 热带木薄板 | XIAMEN LUCENCY SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2023-09-21 | 热带木薄板 | XIAMEN LUCENCY SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2023-09-18 | 热带木薄板 | SHENZHEN CHENGSIJI INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $31.0K |