SCG Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 膨胀矿物材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SCG VIệT NAM
102
进口笔数
0
出口笔数
$660.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108030419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY3PR8MM |
| 成立日期 | 2017-10-27 |
| 联系地址 | Nhà số 3 ngõ 342/29 đường Hồ Tùng Mậu., Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SCG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SCG VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 3 ngõ 342/29 đường Hồ Tùng Mậu., Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +84937577666 |
| 邮箱 | scg.vietnamjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680620 | 膨胀矿物材料 |
| 251310 | 浮石 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 250410 | 天然石墨 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 251200 | 硅质土 |
| 380210 | 活性碳 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540211 | 高强度尼龙纱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 84 | $548.9K |
| 俄罗斯 | 1 | $67.3K |
| 印度尼西亚 | 14 | $40.0K |
| 印度 | 3 | $3.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinyang Wanda New Material Co., Ltd. | 中国 | 32 | $201.2K | 膨胀矿物材料、其他矿产品 |
| Xinyang Xuanzhe New Materials Co., Ltd. | 中国 | 30 | $182.7K | 膨胀矿物材料、未膨胀矿物 |
| Qingdao Qiancheng Minerals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.0K | 硅质土、活性矿产品 |
| Hebei Xinte Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $32.1K | 其他矿产品、硅质土 |
| Qingdao Baichuan Graphite Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.0K | 天然石墨 |
| CV Aneka Berkah Alam | 印度尼西亚 | 10 | $29.3K | 浮石、其他矿产品 |
| CV Putra Sukses Makmur | 印度尼西亚 | 2 | $6.6K | 浮石 |
| Hebei Miaojing New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.4K | 膨胀矿物材料、其他矿产品 |
| CV ALPHA AGRO INDONESIA | 印度尼西亚 | 2 | $4.2K | 浮石、其他食用蔬菜 |
| Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.9K | 无缝钢管、普通石膏制品 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 浮石 | CV ALPHA AGRO INDONESIA | 印度尼西亚 | $134 |
| 2026-06-22 | 浮石 | CV ALPHA AGRO INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.3K |
| 2026-06-22 | 浮石 | CV ALPHA AGRO INDONESIA | 印度尼西亚 | $235 |
| 2026-06-22 | 浮石 | CV ALPHA AGRO INDONESIA | 印度尼西亚 | $705 |
| 2026-06-22 | 浮石 | CV ALPHA AGRO INDONESIA | 印度尼西亚 | $432 |
| 2026-04-27 | 浮石 | CV ALPHA AGRO INDONESIA | 印度尼西亚 | $134 |
| 2026-04-27 | 浮石 | CV ALPHA AGRO INDONESIA | 印度尼西亚 | $470 |
| 2026-04-27 | 浮石 | CV ALPHA AGRO INDONESIA | 印度尼西亚 | $705 |
| 2026-04-22 | 膨胀矿物材料 | WUHAN HONGSHENG NEW MATERIALS TECH CO.,LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-22 | 膨胀矿物材料 | WUHAN HONGSHENG NEW MATERIALS TECH CO.,LTD | 中国 | $3.7K |