TLA Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TLA GLOBAL
34
进口笔数
0
出口笔数
$833.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318130723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XQJFUU |
| 成立日期 | 2023-10-27 |
| 联系地址 | D2A Lê Đức Thọ, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TLA GLOBAL |
| 企业英文名称 | TLA GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35 đường số 4, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | 0935223355 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 200811 | 花生 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $833.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Huayuan Century Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $268.1K | 其他含可可食品、制备面食 |
| Chaokai Xiamen Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $256.7K | 其他食品制剂、花生 |
| Xiamen Siloam Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $211.7K | 其他食品制剂、再生纤维素塑料片 |
| Quanzhou Hiisoft Hygiene Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.0K | 卫生用品 |
| Xiamen Heyday Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.2K | 纤维素卫生纸卷、纺织面料运动鞋 |
| Xinsheng (Zhejiang) Nonwovens Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 清洁用布、卫生用品 |
| Shenzhen Jifanfeng E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 其他木家具、塑料配件 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他含可可食品 | SHENZHEN HUAYUAN CENTURY TRADINGCO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-04-29 | 其他含可可食品 | SHENZHEN HUAYUAN CENTURY TRADINGCO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | CHAOKAI XIAMEN TRADING CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | CHAOKAI XIAMEN TRADING CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | CHAOKAI XIAMEN TRADING CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | CHAOKAI XIAMEN TRADING CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | CHAOKAI XIAMEN TRADING CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | CHAOKAI XIAMEN TRADING CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | CHAOKAI XIAMEN TRADING CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | CHAOKAI XIAMEN TRADING CO LTD | 中国 | $8.9K |