TLA Global Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TLA GLOBAL

34
进口笔数
0
出口笔数
$833.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $122.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $57.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $64.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $60.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $68.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $122.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $54.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $81.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $63.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $108.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $57.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $64.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $60.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $68.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $122.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $54.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $81.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $63.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $108.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318130723
企查查编码QVN0XQJFUU
成立日期2023-10-27
联系地址D2A Lê Đức Thọ, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TLA GLOBAL
企业英文名称TLA GLOBAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址35 đường số 4, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động
电话0935223355
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
180690其他含可可食品
190230制备面食
961900卫生用品
190532华夫饼威化饼
1806322公斤以下巧克力
200811花生

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国34$833.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Huayuan Century Trading Co., Ltd.中国13$268.1K其他含可可食品、制备面食
Chaokai Xiamen Trading Co., Ltd.中国8$256.7K其他食品制剂、花生
Xiamen Siloam Trading Co., Ltd.中国8$211.7K其他食品制剂、再生纤维素塑料片
Quanzhou Hiisoft Hygiene Products Co., Ltd.中国2$51.0K卫生用品
Xiamen Heyday Import & Export Co., Ltd.中国1$20.2K纤维素卫生纸卷、纺织面料运动鞋
Xinsheng (Zhejiang) Nonwovens Technology Co., Ltd.中国1$14.6K清洁用布、卫生用品
Shenzhen Jifanfeng E-Commerce Co., Ltd.中国1$11.5K其他木家具、塑料配件

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他含可可食品SHENZHEN HUAYUAN CENTURY TRADINGCO LTD中国$19.3K
2026-04-29其他含可可食品SHENZHEN HUAYUAN CENTURY TRADINGCO LTD中国$19.3K
2026-04-10其他食品制剂CHAOKAI XIAMEN TRADING CO LTD中国$8.8K
2026-04-10其他食品制剂CHAOKAI XIAMEN TRADING CO LTD中国$8.8K
2026-04-10其他食品制剂CHAOKAI XIAMEN TRADING CO LTD中国$8.9K
2026-04-10其他食品制剂CHAOKAI XIAMEN TRADING CO LTD中国$8.7K
2026-04-10其他食品制剂CHAOKAI XIAMEN TRADING CO LTD中国$8.9K
2026-04-10其他食品制剂CHAOKAI XIAMEN TRADING CO LTD中国$8.7K
2026-04-10其他食品制剂CHAOKAI XIAMEN TRADING CO LTD中国$8.9K
2026-04-10其他食品制剂CHAOKAI XIAMEN TRADING CO LTD中国$8.9K

相关企业 · 同类产品

TLA Global Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →