Bio Green Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 138 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU BIO GREEN
0
进口笔数
138
出口笔数
$0
进口金额
$3.34M
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314700041 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPR7HW8A |
| 成立日期 | 2017-10-26 |
| 联系地址 | 160/14, khu phố 4, Thị Trấn Chợ Lách, Huyện Chợ Lách, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU BIO GREEN |
| 企业英文名称 | BIO GREEN IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 160/14, khu phố 4, Xã Chợ Lách, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84918999209 |
| 邮箱 | biogreencompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 123 | $3.09M |
| 越南 | 5 | $96.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Day Produce Inc. | 美国 | 53 | $1.40M | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| C&T Produce Wholesale Inc. | 美国 | 30 | $1.05M | 其他食品制剂、制备面食 |
| Shun Cheng Inc. | 美国 | 21 | $373.1K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| SHUN CHENG INC. | 10 | $157.8K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 | |
| Tri Foods Distributor Inc. | 美国 | 10 | $146.1K | 食用甘蔗、混合调味料 |
| World Fresh Fruits & Kho Bo Inc. | 美国 | 3 | $67.9K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Greenday Produce Inc. | 越南 | 3 | $63.4K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Trinh Tropical LLC | 美国 | 4 | $37.7K | 其他鲜果、其他冷冻水果坚果 |
| Shun Cheng Inc. | 越南 | 1 | $28.9K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Evershing International Trading Inc. | 美国 | 1 | $8.9K | 其他食品制剂、淀粉根茎 |
近期贸易明细
出口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 番石榴芒果山竹 | SHUN CHENG INC. | — | $11.9K |
| 2026-03-24 | 番石榴芒果山竹 | SHUN CHENG INC. | — | $10.1K |
| 2026-03-24 | 番石榴芒果山竹 | SHUN CHENG INC. | — | $9.4K |
| 2026-02-25 | 番石榴芒果山竹 | SHUN CHENG INC. | — | $1.7K |
| 2026-02-25 | 番石榴芒果山竹 | SHUN CHENG INC. | — | $8.5K |
| 2026-02-25 | 番石榴芒果山竹 | SHUN CHENG INC. | — | $10.2K |
| 2026-02-09 | 番石榴芒果山竹 | SHUN CHENG INC. | — | $8.1K |
| 2026-02-09 | 番石榴芒果山竹 | SHUN CHENG INC. | — | $6.9K |
| 2026-02-05 | 其他鲜果 | SHUN CHENG INC. | — | $16.9K |
| 2026-02-02 | 番石榴芒果山竹 | SHUN CHENG INC. | — | $6.2K |