AIOT System Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 321 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Hệ THốNG AIOT
321
进口笔数
5
出口笔数
$894.1K
进口金额
$7.4K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
117
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109275066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE9HJBE6 |
| 成立日期 | 2020-07-20 |
| 联系地址 | Đường Phú Diễn, tổ dân phố 18, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỆ THỐNG AIOT |
| 企业英文名称 | AIOT SYSTEM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường Phú Diễn, tổ dân phố 18, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +84839799889 |
| 邮箱 | Levanhoan.nd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854160 | 压电晶体 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854121 | 1W以下晶体管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 265 | $320.5K |
| 中国台湾 | 199 | $202.4K |
| 泰国 | 128 | $49.3K |
| 英国 | 43 | $45.8K |
| 菲律宾 | 144 | $39.5K |
| 马来西亚 | 159 | $36.6K |
| 日本 | 156 | $32.4K |
| 美国 | 94 | $30.5K |
| 澳大利亚 | 3 | $22.1K |
| 越南 | 34 | $20.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $5.9K |
| 中国台湾 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 117)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Digi-Key Electronics | 中国 | 127 | $88.9K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| Mouser Electronics, Inc. | 49 | $84.2K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 | |
| DigiKey Electronics Ltd. | 中国台湾 | 117 | $78.9K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 72 | $73.1K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| Digi-Key Electronics | 日本 | 100 | $18.2K | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| Digi-Key Electronics | 菲律宾 | 69 | $16.3K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Digi-Key Electronics | 马来西亚 | 75 | $13.0K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| Digi-Key Electronics | 泰国 | 66 | $11.4K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| Digi-Key Electronics | 德国 | 28 | $6.2K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Digi-Key Electronics | 墨西哥 | 49 | $2.3K | 多层陶瓷电容、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.5K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| ASROCK INDUSTRIAL COMPUTER CORP | 中国台湾 | 1 | $1.4K | 8471机器零件、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 321)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 处理器及控制器 | DTDS Technology Pte. Ltd. | 中国台湾 | $9.7K |
| 2026-06-30 | 处理器及控制器 | DTDS Technology Pte. Ltd. | 中国台湾 | $4.9K |
| 2026-06-29 | 其他电子IC | Tianzhidao Co., Ltd. | 中国 | $268 |
| 2026-06-29 | 电器零件 | Tianzhidao Co., Ltd. | 中国 | $27 |
| 2026-06-29 | 其他电子IC | Tianzhidao Co., Ltd. | 中国 | $54 |
| 2026-06-29 | 其他电子IC | Tianzhidao Co., Ltd. | 中国 | $360 |
| 2026-06-29 | 多层陶瓷电容 | Tianzhidao Co., Ltd. | 中国 | $80 |
| 2026-06-25 | 固定碳电阻 | LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | $9 |
| 2026-06-25 | 1000伏以下插头插座 | LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | $4 |
| 2026-06-25 | LED发光二极管 | LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | $19 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 8471机器零件 | ASROCK INDUSTRIAL COMPUTER CORP | 中国台湾 | $1.4K |
| 2024-04-26 | 电力控制板 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2024-04-16 | 电力控制板 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2023-06-16 | 非窗式空调机 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2023-06-13 | 非窗式空调机 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $0 |
| 2023-04-13 | 非窗式空调机 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $3.0K |