SMF Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 162 笔 · 主营 非螺纹垫圈

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH SMF Việt Nam

71
进口笔数
162
出口笔数
$2.64M
进口金额
$6.41M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $225.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $87.9K · 2 笔2023-10进口 $65.9K · 2 笔出口 $211.4K · 5 笔2023-11进口 $69.5K · 2 笔出口 $175.7K · 4 笔2023-12进口 $71.6K · 2 笔出口 $127.0K · 3 笔2024-01进口 $71.8K · 2 笔出口 $214.8K · 5 笔2024-02进口 $65.4K · 2 笔出口 $127.0K · 3 笔2024-03进口 $67.3K · 2 笔出口 $179.2K · 4 笔2024-04进口 $65.8K · 2 笔出口 $130.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $153.1K · 4 笔2024-06进口 $128.1K · 4 笔出口 $214.8K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $214.8K · 5 笔2024-08进口 $177.4K · 4 笔出口 $127.8K · 4 笔2024-09进口 $72.5K · 3 笔出口 $188.8K · 4 笔2024-10进口 $67.5K · 2 笔出口 $176.0K · 5 笔2024-11进口 $70.8K · 2 笔出口 $163.3K · 5 笔2024-12进口 $70.7K · 2 笔出口 $163.0K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $114.4K · 4 笔2025-02进口 $69.7K · 2 笔出口 $162.7K · 4 笔2025-03进口 $72.4K · 2 笔出口 $162.7K · 4 笔2025-04进口 $76.9K · 2 笔出口 $149.6K · 3 笔2025-05进口 $150.1K · 2 笔出口 $162.7K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $136.6K · 4 笔2025-07进口 $73.4K · 2 笔出口 $123.9K · 5 笔2025-08进口 $74.3K · 2 笔出口 $136.6K · 4 笔2025-09进口 $70.3K · 2 笔出口 $172.2K · 4 笔2025-10进口 $69.4K · 2 笔出口 $211.4K · 5 笔2025-11进口 $129.8K · 2 笔出口 $136.6K · 4 笔2025-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $149.6K · 4 笔2026-01进口 $66.6K · 2 笔出口 $225.1K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $87.9K · 2 笔2026-03进口 $66.3K · 2 笔出口 $175.7K · 4 笔2026-04进口 $129.8K · 2 笔出口 $175.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $87.9K · 2 笔2023-10进口 $65.9K · 2 笔出口 $211.4K · 5 笔2023-11进口 $69.5K · 2 笔出口 $175.7K · 4 笔2023-12进口 $71.6K · 2 笔出口 $127.0K · 3 笔2024-01进口 $71.8K · 2 笔出口 $214.8K · 5 笔2024-02进口 $65.4K · 2 笔出口 $127.0K · 3 笔2024-03进口 $67.3K · 2 笔出口 $179.2K · 4 笔2024-04进口 $65.8K · 2 笔出口 $130.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $153.1K · 4 笔2024-06进口 $128.1K · 4 笔出口 $214.8K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $214.8K · 5 笔2024-08进口 $177.4K · 4 笔出口 $127.8K · 4 笔2024-09进口 $72.5K · 3 笔出口 $188.8K · 4 笔2024-10进口 $67.5K · 2 笔出口 $176.0K · 5 笔2024-11进口 $70.8K · 2 笔出口 $163.3K · 5 笔2024-12进口 $70.7K · 2 笔出口 $163.0K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $114.4K · 4 笔2025-02进口 $69.7K · 2 笔出口 $162.7K · 4 笔2025-03进口 $72.4K · 2 笔出口 $162.7K · 4 笔2025-04进口 $76.9K · 2 笔出口 $149.6K · 3 笔2025-05进口 $150.1K · 2 笔出口 $162.7K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $136.6K · 4 笔2025-07进口 $73.4K · 2 笔出口 $123.9K · 5 笔2025-08进口 $74.3K · 2 笔出口 $136.6K · 4 笔2025-09进口 $70.3K · 2 笔出口 $172.2K · 4 笔2025-10进口 $69.4K · 2 笔出口 $211.4K · 5 笔2025-11进口 $129.8K · 2 笔出口 $136.6K · 4 笔2025-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $149.6K · 4 笔2026-01进口 $66.6K · 2 笔出口 $225.1K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $87.9K · 2 笔2026-03进口 $66.3K · 2 笔出口 $175.7K · 4 笔2026-04进口 $129.8K · 2 笔出口 $175.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号3701811153
企查查编码QVNBY8R1DM
成立日期2010-11-30
联系地址Lô A-6A1-CN (nhà xưởng số FA-10) & Lô A-1C7-CN, Đường D7A, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SMF VIỆT NAM
企业英文名称SMF VIETNAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A-6A1-CN (nhà xưởng số FA-10), Khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话02742220488
传真02742220485
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本218.011亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
820810金属加工机刀
730490无缝钢管
731824非螺纹钢销
392390其他塑料包装制品
680423天然石磨轮
903190测量仪器零件
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
841280气动发动机

出口

HS 编码产品
731822非螺纹垫圈
846693机床零件
732690其他钢铁制品
730490无缝钢管
730729不锈钢管配件
731816螺纹螺母
761699其他铝制品
848340齿轮及变速器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本71$2.62M
以色列12$13.6K
韩国26$8.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本162$6.41M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sugitec Co., Ltd.日本71$2.64M塑料包装箱、金属加工机刀

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sugitec Co., Ltd.日本161$6.41M非螺纹垫圈、机床零件
Fuji Seisakusho Co., Ltd.日本1$363滚珠轴承、金属模具(非注塑)

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01天然石磨轮Sugitec Co., Ltd.日本$153
2026-04-01其他塑料包装制品Sugitec Co., Ltd.日本$20
2026-04-01金属加工机刀Sugitec Co., Ltd.韩国$330
2026-04-01金属加工机刀Sugitec Co., Ltd.韩国$330
2026-04-01无缝钢管Sugitec Co., Ltd.日本$9.2K
2026-04-01塑料包装箱Sugitec Co., Ltd.日本$567
2026-04-01其他塑料包装制品Sugitec Co., Ltd.日本$20
2026-04-01金属加工机刀Sugitec Co., Ltd.日本$101
2026-04-01金属加工机刀Sugitec Co., Ltd.日本$101
2026-04-01天然石磨轮Sugitec Co., Ltd.日本$153

出口(共 162)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非螺纹垫圈Sugitec Co., Ltd.日本$9.6K
2026-04-24非螺纹垫圈Sugitec Co., Ltd.日本$39.1K
2026-04-17非螺纹垫圈Sugitec Co., Ltd.日本$39.1K
2026-04-08非螺纹垫圈Sugitec Co., Ltd.日本$39.1K
2026-04-08非螺纹垫圈Sugitec Co., Ltd.日本$9.6K
2026-04-02非螺纹垫圈Sugitec Co., Ltd.日本$39.1K
2026-03-25非螺纹垫圈Sugitec Co., Ltd.日本$39.1K
2026-03-25非螺纹垫圈Sugitec Co., Ltd.日本$9.6K
2026-03-19非螺纹垫圈Sugitec Co., Ltd.日本$39.1K
2026-03-11非螺纹垫圈Sugitec Co., Ltd.日本$39.1K

相关企业 · 同类产品

SMF Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →