SMF Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 162 笔 · 主营 非螺纹垫圈
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH SMF Việt Nam
71
进口笔数
162
出口笔数
$2.64M
进口金额
$6.41M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701811153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBY8R1DM |
| 成立日期 | 2010-11-30 |
| 联系地址 | Lô A-6A1-CN (nhà xưởng số FA-10) & Lô A-1C7-CN, Đường D7A, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SMF VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SMF VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A-6A1-CN (nhà xưởng số FA-10), Khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | 02742220488 |
| 传真 | 02742220485 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 218.011亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 680423 | 天然石磨轮 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841280 | 气动发动机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 846693 | 机床零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 71 | $2.62M |
| 以色列 | 12 | $13.6K |
| 韩国 | 26 | $8.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 162 | $6.41M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sugitec Co., Ltd. | 日本 | 71 | $2.64M | 塑料包装箱、金属加工机刀 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sugitec Co., Ltd. | 日本 | 161 | $6.41M | 非螺纹垫圈、机床零件 |
| Fuji Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 1 | $363 | 滚珠轴承、金属模具(非注塑) |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 天然石磨轮 | Sugitec Co., Ltd. | 日本 | $153 |
| 2026-04-01 | 其他塑料包装制品 | Sugitec Co., Ltd. | 日本 | $20 |
| 2026-04-01 | 金属加工机刀 | Sugitec Co., Ltd. | 韩国 | $330 |
| 2026-04-01 | 金属加工机刀 | Sugitec Co., Ltd. | 韩国 | $330 |
| 2026-04-01 | 无缝钢管 | Sugitec Co., Ltd. | 日本 | $9.2K |
| 2026-04-01 | 塑料包装箱 | Sugitec Co., Ltd. | 日本 | $567 |
| 2026-04-01 | 其他塑料包装制品 | Sugitec Co., Ltd. | 日本 | $20 |
| 2026-04-01 | 金属加工机刀 | Sugitec Co., Ltd. | 日本 | $101 |
| 2026-04-01 | 金属加工机刀 | Sugitec Co., Ltd. | 日本 | $101 |
| 2026-04-01 | 天然石磨轮 | Sugitec Co., Ltd. | 日本 | $153 |
出口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非螺纹垫圈 | Sugitec Co., Ltd. | 日本 | $9.6K |
| 2026-04-24 | 非螺纹垫圈 | Sugitec Co., Ltd. | 日本 | $39.1K |
| 2026-04-17 | 非螺纹垫圈 | Sugitec Co., Ltd. | 日本 | $39.1K |
| 2026-04-08 | 非螺纹垫圈 | Sugitec Co., Ltd. | 日本 | $39.1K |
| 2026-04-08 | 非螺纹垫圈 | Sugitec Co., Ltd. | 日本 | $9.6K |
| 2026-04-02 | 非螺纹垫圈 | Sugitec Co., Ltd. | 日本 | $39.1K |
| 2026-03-25 | 非螺纹垫圈 | Sugitec Co., Ltd. | 日本 | $39.1K |
| 2026-03-25 | 非螺纹垫圈 | Sugitec Co., Ltd. | 日本 | $9.6K |
| 2026-03-19 | 非螺纹垫圈 | Sugitec Co., Ltd. | 日本 | $39.1K |
| 2026-03-11 | 非螺纹垫圈 | Sugitec Co., Ltd. | 日本 | $39.1K |