Inox Minh Nam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 0.5-1mm冷轧不锈钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN INOX MINH NAM
35
进口笔数
3
出口笔数
$4.78M
进口金额
$130.8K
出口金额
2026-06-09
最近进口
2025-12-12
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108305374 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFQ55FWK |
| 成立日期 | 2018-06-04 |
| 联系地址 | Số 42 ngách 34/232 Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN INOX MINH NAM |
| 企业英文名称 | INOX MINH NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 42 ngách 34/232 Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84397518091 |
| 邮箱 | congtyminhnam3@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $4.16M |
| 印度尼西亚 | 4 | $622.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 2 | $92.0K |
| 越南 | 1 | $38.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kirin Metal Ltd. | 中国 | 15 | $2.87M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、热轧不锈钢卷 |
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 9 | $540.0K | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
| GOLDEN HARBOUR INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $374.0K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Redian Industry Ltd. | 中国 | 1 | $316.1K | 热轧不锈钢卷、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| INDONESIA RUIPU NICKEL & CHROME ALLOY | 印度尼西亚 | 2 | $248.4K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| MFY INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 1 | $132.4K | 冷轧不锈钢薄板、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $104.9K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Yongliyuan Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.9K | 热轧不锈钢卷、不锈钢卷材 |
| KIRIN METAL LTD | 中国香港 | 1 | $56.1K | 其他钢铁制品、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Foshan Yongrui Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.8K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MV Steel SPT Co., Ltd. | 俄罗斯 | 3 | $130.8K | 不锈钢焊管、焊接方钢管 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | INDONESIA RUIPU NICKEL & CHROME ALLOY | 印度尼西亚 | $125.8K |
| 2026-06-09 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | INDONESIA RUIPU NICKEL & CHROME ALLOY | 印度尼西亚 | $85.7K |
| 2026-06-09 | 冷轧不锈钢薄板 | INDONESIA RUIPU NICKEL & CHROME ALLOY | 印度尼西亚 | $36.9K |
| 2026-04-10 | 不锈钢焊管 | MFY INDUSTRIAL LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-10 | 不锈钢焊管 | MFY INDUSTRIAL LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-10 | 不锈钢焊管 | MFY INDUSTRIAL LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-10 | 不锈钢焊管 | MFY INDUSTRIAL LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-10 | 不锈钢焊管 | MFY INDUSTRIAL LTD | 中国 | $40.3K |
| 2026-04-10 | 不锈钢焊管 | MFY INDUSTRIAL LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-10 | 不锈钢焊管 | MFY INDUSTRIAL LTD | 中国 | $6.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 焊接方钢管 | MV STEEL SPT CO LTD | 俄罗斯 | $1.1K |
| 2025-12-12 | 不锈钢焊管 | MV STEEL SPT CO LTD | 俄罗斯 | $1.2K |
| 2025-12-12 | 不锈钢焊管 | MV STEEL SPT CO LTD | 俄罗斯 | $125 |
| 2025-12-12 | 不锈钢焊管 | MV STEEL SPT CO LTD | 俄罗斯 | $2.7K |
| 2025-12-12 | 焊接方钢管 | MV STEEL SPT CO LTD | 俄罗斯 | $1.4K |
| 2025-12-12 | 不锈钢焊管 | MV STEEL SPT CO LTD | 俄罗斯 | $5.0K |
| 2025-12-12 | 不锈钢焊管 | MV STEEL SPT CO LTD | 俄罗斯 | $1.2K |
| 2025-12-12 | 不锈钢焊管 | MV STEEL SPT CO LTD | 俄罗斯 | $605 |
| 2025-12-12 | 不锈钢焊管 | MV STEEL SPT CO LTD | 俄罗斯 | $2.3K |
| 2025-12-12 | 不锈钢焊管 | MV STEEL SPT CO LTD | 俄罗斯 | $482 |