Nada Oil Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他精油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TINH DầU NADA
15
进口笔数
0
出口笔数
$79.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314578497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6B3GPR2 |
| 成立日期 | 2017-08-17 |
| 联系地址 | Số 1 Huỳnh Lan Khanh, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TINH DẦU NADA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 Huỳnh Lan Khanh, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 0906842444 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330129 | 其他精油 |
| 330112 | 橙精油 |
| 330124 | 薄荷精油 |
| 330125 | 薄荷精油 |
| 330119 | 柑橘精油 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 330113 | 柠檬精油 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 850990 | 家用电器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $65.8K |
| 中国 | 4 | $13.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Snn Natural Products | 印度 | 6 | $43.2K | 工业用芳香物质、其他精油 |
| Sri Venkatesh Aromas | 印度 | 5 | $22.5K | 其他精油、工业用芳香物质 |
| Hangzhou Hongruida Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.2K | 机床零件、测量仪器 |
| Shenzhen Top China Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 非办公金属家具、其他钢铁结构体 |
| SHINOK INTL IND (HK) CO LTD | 中国香港 | 1 | $546 | 静止变流器、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他精油 | Sri Venkatesh Aromas | 印度 | $180 |
| 2026-04-28 | 其他精油 | Sri Venkatesh Aromas | 印度 | $338 |
| 2026-04-28 | 其他精油 | Sri Venkatesh Aromas | 印度 | $180 |
| 2026-04-28 | 其他精油 | Sri Venkatesh Aromas | 印度 | $338 |
| 2026-02-25 | 其他精油 | HANGZHOU HONGRUIDA TRADING CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-02-25 | 其他精油 | HANGZHOU HONGRUIDA TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-02-25 | 其他精油 | HANGZHOU HONGRUIDA TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-28 | 其他精油 | Sri Venkatesh Aromas | 印度 | $2.7K |
| 2026-01-28 | 其他精油 | Sri Venkatesh Aromas | 印度 | $450 |
| 2026-01-28 | 其他精油 | Sri Venkatesh Aromas | 印度 | $180 |