Edenstone Interior Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 PMMA塑料板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG NộI THấT EDENSTONE
18
进口笔数
0
出口笔数
$700.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313766787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPD7RRPA |
| 成立日期 | 2016-04-20 |
| 联系地址 | 32/41 Trương Hoàng Thanh, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG NỘI THẤT EDENSTONE |
| 企业英文名称 | EDENSTONE INTERIOR CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32/41 Trương Hoàng Thanh, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84902825935 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $700.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LX Hausys Ltd. | 韩国 | 17 | $700.5K | 自粘塑料片、PMMA塑料板材 |
| DONG SU OH | 韩国 | 1 | $75 | 纸质文具 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | PMMA塑料板材 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-03-24 | 其他塑料制品 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $9.7K |
| 2026-03-24 | PMMA塑料板材 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $8.1K |
| 2026-03-24 | PMMA塑料板材 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-03-24 | PMMA塑料板材 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-03-24 | PMMA塑料板材 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-03-24 | PMMA塑料板材 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $8.3K |
| 2026-03-24 | PMMA塑料板材 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $9.3K |
| 2026-03-24 | PMMA塑料板材 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-03-24 | PMMA塑料板材 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $4.4K |