Daiwa House Vietnam Co., Ltd., Ho Chi Minh City Branch
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 橡塑帽类
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH DAIWA HOUSE VIệT NAM TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH
8
进口笔数
0
出口笔数
$5.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105865434-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA9MXGUM |
| 成立日期 | 2012-08-29 |
| 联系地址 | L14-10+11 Vincom Center, 72 Đường Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH DAIWA HOUSE VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | DAIWA HOUSE VIETNAM CO., LTD. HO CHI MINH CITY BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 3 phòng 303, Khu A tòa nhà Samco, 326 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02839110871 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650691 | 橡塑帽类 |
| 610333 | 男式合成夹克 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 901380 | 其他光学仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.4K |
| 日本 | 5 | $2.2K |
| 美国 | 1 | $158 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hory Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.4K | 钢铁脚手架支柱、其他铝制品 |
| Royal Home Center Co., Ltd. | 日本 | 4 | $2.1K | 橡塑帽类、男式合成夹克 |
| NFPA | 美国 | 1 | $158 | 其他印刷品、商业广告材料 |
| Daiwa House Industry Co., Ltd. | 日本 | 1 | $140 | 10公斤以下便携电脑、固态存储设备 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 橡塑帽类 | ROYAL HOME CENTER CO LTD | 日本 | $40 |
| 2025-08-28 | 橡塑帽类 | Royal Home Center Co., Ltd. | 日本 | $40 |
| 2025-07-10 | 铝制结构体及部件 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $551 |
| 2025-07-10 | 铝制结构体及部件 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $508 |
| 2025-07-10 | 铝制结构体及部件 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $508 |
| 2025-07-10 | 铝制结构体及部件 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-07-10 | 铝制结构体及部件 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $635 |
| 2024-09-10 | 男式合成夹克 | ROYAL HOME CENTER CO LTD | 日本 | $67 |
| 2024-09-10 | 男式合成夹克 | Royal Home Center Co., Ltd. | 日本 | $235 |
| 2024-07-30 | 其他光学仪器 | DAIWA HOUSE INDUSTRY CO LTD | 日本 | $140 |